Krylia Sovetov vs Akron
Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 4-1 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 4, hòa 1, Akron thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
- Phong độ
- WDDDW Krylia Sovetov
- WLDDD Akron
- -5' Joao Escoval
- 12' A. Rahmanovic11m 1-0
- 34' M. Vityugov 2-0
- 41' M. Vityugov 3-0
- 43' N. Rasskazov · K. Pechenin 4-0
- 45'+1 Sergey Bozhin
- 45'+1 Amar Rahmanović
- 45'+1 Benchimol
- HT4-0
- 46' ▲ K. Bistrovic ▼ I. Djakovac
- 53' Nikita Chernov
- 57' ▲ D. Fernandez ▼ M. Banjac
- 57' ▲ V. Ignatenko ▼ A. Rahmanovic
- 57' ▲ T. Galdames ▼ D. Oroz
- 61' ▲ K. Khosonov ▼ Benchimol
- 61' ▲ D. Popenkov ▼ R. Fernandez
- 61' ▲ A. Dmitriev ▼ A. Djurasovic
- 66' ▲ K. Stolbov ▼ M. Vityugov
- 66' ▲ N. Bazilevskiy ▼ K. Maradishvili
- 76' ▲ E. Frolov ▼ S. Pesjakov
- 83' Maksim Boldyrev
- 85' 4-1 N. Bazilevskiy11m
- 90' Nikita Bazilevskiy
- FT4-1
Đội hình
- 30S. Pesjakov ▼ 76' 7.3
- 5D. Oroz ▼ 57' 6.9
- 23N. Chernov 6.7
- 47S. Bozhin 6.9
- 2K. Pechenin ⇢ 7.7
- 6S. Babkin 6.6
- 8M. Vityugov ⚽2 ▼ 66' 8.5
- 15N. Rasskazov ⚽ 7.6
- 14M. Banjac ▼ 57' 6.3
- 19I. Oleynikov 8.2
- 11A. Rahmanovic ⚽ ▼ 57' 7.2
Dự bị 12
- 80N. Kokarev
- 39E. Frolov ▲ 76' 6.5
- 72D. Fernandez ▲ 57' 6.3
- 26J. Marin
- 24R. Evgenyev
- 20K. Stolbov ▲ 66' 6.0
- 18I. Lepskii
- 31G. Requena
- 91V. Ignatenko ▲ 57' 6.7
- 9A. Sutormin
- 99C. Geoffrey
- 3T. Galdames ▲ 57' 6.3
- 78A. Vasyutin 6.7
- 2Y. Rocha 5.9
- 24I. Nedelcearu 5.7
- 19M. Bokoev 5.9
- 21R. Fernandez ▼ 61' 6.0
- 35I. Djakovac ▼ 46' 6.5
- 5A. Djurasovic ▼ 61' 6.9
- 8K. Maradishvili ▼ 66' 6.3
- 71D. Pestryakov 6.3
- 11Benchimol ▼ 61' 6.9
- 91M. Boldyrev 7.0
Dự bị 11
- 32I. Terekhovsky
- 88V. Gudiev
- 22A. Dzyuba
- 6M. Kuzmin
- 80K. Khosonov ▲ 61' 6.6
- 26R. Escoval
- 89D. Popenkov ▲ 61' 6.6
- 23K. Bistrovic ▲ 46' 6.6
- 81N. Bazilevskiy ⚽ ▲ 66' 7.2
- 69A. Dmitriev ▲ 61' 6.5
- 10K. Arevalo
Thống kê
03⚑1
⚑630
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm16
6Trúng đích4
4Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
1Phạt góc6
2Việt vị1
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
260Chuyền bóng390
196Chuyền chính xác329
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu44
55Ghi được53
78Thủng lưới78
1.17Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai31