Akron vs Krylia Sovetov
Tỷ số chung cuộc: Akron 1-1 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Akron thắng 4, hòa 1, Krylia Sovetov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 1
- Phong độ
- LDDDD Akron
- WDDDW Krylia Sovetov
- 45' I. Nedelcearu 1-0
- HT1-0
- 57' 1-1 V. Rakov · Fernando Costanza
- 63' ▲ S. Bakaev ▼ M. Boldyrev
- 64' ▲ K. Khosonov ▼ I. Djakovac
- 69' ▲ J. Marin ▼ V. Rakov
- 69' ▲ V. Shitov ▼ I. Bober
- 73' ▲ Benchimol ▼ D. Pestryakov
- 77' ▲ M. Vityugov ▼ A. Rahmanovic
- 84' ▲ M. Kuzmin ▼ S. Loncar
- 86' ▲ A. Soldatenkov ▼ D. Oroz
- 90'+2 Aleksey Sutormin
- FT1-1
Đội hình
- 88V. Gudiev 7.5
- 77K. Savichev 6.9
- 24I. Nedelcearu ⚽ 7.6
- 19M. Bokoev 7.0
- 21R. Fernandez 7.3
- 15S. Loncar ▼ 84' 6.7
- 5A. Djurasovic 6.7
- 35I. Djakovac ▼ 64' 7.3
- 71D. Pestryakov ▼ 73' 6.5
- 22A. Dzyuba 6.9
- 91M. Boldyrev ▼ 63' 7.0
Dự bị 10
- 87N. Shershov
- 69A. Dmitriev
- 7K. Danilin
- 26R. Escoval
- 11Benchimol ▲ 73' 6.7
- 1S. Volkov
- 17S. Bakaev ▲ 63' 6.6
- 80K. Khosonov ▲ 64' 6.7
- 6M. Kuzmin ▲ 84' 7.2
- 78A. Vasyutin
- 30S. Pesjakov 7.5
- 5D. Oroz ▼ 86' 7.2
- 92S. Bozhin 7.2
- 18I. Lepskii 8.2
- 9A. Sutormin 6.6
- 22Fernando Costanza ⇢ 6.9
- 6S. Babkin 7.2
- 2K. Pechenin 7.3
- 7V. Rakov ⚽ ▼ 69' 7.2
- 11A. Rahmanovic ▼ 77' 6.3
- 17I. Bober ▼ 69' 6.6
Dự bị 10
- 26J. Marin ▲ 69' 6.9
- 91V. Ignatenko
- 24R. Evgenyev
- 21D. Ivanisenia
- 73V. Shitov ▲ 69' 6.9
- 80N. Kokarev
- 10V. Khubulov
- 8M. Vityugov ▲ 77' 6.7
- 4A. Soldatenkov ▲ 86' 6.3
- 39E. Frolov
Thống kê
00⚑7
⚑210
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm11
6Trúng đích5
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
349Chuyền bóng383
251Chuyền chính xác284
72%Chính xác chuyền74%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu47
53Ghi được55
78Thủng lưới78
1.2Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai30