Krylia Sovetov vs Akron
Tỷ số chung cuộc: Krylia Sovetov 0-2 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Krylia Sovetov thắng 4, hòa 1, Akron thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
- Sân vận động
- Solidarnost Samara Arena, Samara
- Phong độ
- DDDWD Krylia Sovetov
- LDDDD Akron
- 9' 0-1 A. Dzyuba
- 36' Aleksandr Soldatenkov
- HT0-1
- 46' ▲ S. Volkov ▼ A. Vasyutin
- 50' Maksim Kuzmin
- 61' ▲ V. Khubulov ▼ K. Danilin
- 61' ▲ V. Moskvichev ▼ M. Kuzmin
- 65' Roberto Fernández
- 71' ▲ R. Ezhov ▼ I. Dmitriev
- 71' ▲ L. Gagnidze ▼ S. Babkin
- 71' ▲ N. Rasskazov ▼ G. Bijl
- 78' ▲ U. Babaev ▼ I. Oleynikov
- 83' 0-2 S. Lončar · K. Savichev
- 85' ▲ K. Pechenin ▼ T. Galdames
- 89' ▲ M. Bokoev ▼ D. Pestryakov
- FT0-2
Đội hình
- 30S. Pesyakov 6.7
- 23G. Bijl ▼ 71' 6.9
- 5D. Oroz 7.2
- 4A. Soldatenkov 6.9
- 3T. Galdames ▼ 85' 6.5
- 22Fernando Costanza 7.5
- 6S. Babkin ▼ 71' 6.9
- 28I. Dmitriev ▼ 71' 7.0
- 19I. Oleynikov ▼ 78' 7.2
- 9A. Zinkovskiy 7.2
- 13I. Sergeev 7.2
Dự bị 12
- 11R. Ezhov ▲ 71' 6.7
- 34L. Gagnidze ▲ 71' 6.9
- 15N. Rasskazov ▲ 71' 6.3
- 17U. Babaev ▲ 78' 6.6
- 25K. Pechenin ▲ 85' 6.6
- 95I. Gaponov
- 21D. Ivanisenia
- 39E. Frolov
- 7D. Tsypchenko
- 24R. Evgenyev
- 20A. Rahmanović
- 81B. Ovsyannikov
- 78A. Vasyutin ▼ 46' 7.6
- 77K. Savichev ⇢ 7.9
- 26Rodrigo Escoval 7.6
- 22I. Nedelcearu 7.2
- 21R. Fernández 7.6
- 6M. Kuzmin ▼ 61' 7.3
- 5A. Đurasović 7.3
- 15S. Lončar ⚽ 7.9
- 7K. Danilin ▼ 61' 6.6
- 24A. Dzyuba ⚽ 7.9
- 71D. Pestryakov ▼ 89' 6.3
Dự bị 12
- 1S. Volkov ▲ 46' 6.6
- 14V. Khubulov ▲ 61' 6.7
- 65V. Moskvichev ▲ 61' 6.6
- 19M. Bokoev ▲ 89'
- 69A. Dmitriev
- 4Paulo Vitor
- 97S. Gribov
- 35I. Đakovac
- 20A. Galoyan
- 91M. Boldyrev
- 25S. Esanov
- 80V. Bardybakhin
Thống kê
01⚑6
⚑820
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm14
9Trúng đích4
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
6Phạt góc8
2Việt vị4
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua9
445Chuyền bóng319
358Chuyền chính xác238
80%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
62Ghi được61
85Thủng lưới82
1.38Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai30