Akron
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Krylia Sovetov

Akron vs Krylia Sovetov

Tỷ số chung cuộc: Akron 2-0 Krylia Sovetov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Akron thắng 4, hòa 1, Krylia Sovetov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 14
Sân vận động
Solidarnost Samara Arena, Samara
Phong độ
LDDDD Akron
WDDDW Krylia Sovetov
  1. 20' Rodrigo Escoval · M. Kuzmin 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' Sergey Babkin
  4. 59' Stefan Lončar
  5. 59' A. Dzyuba V. Khubulov
  6. 65' Maksim Kuzmin
  7. 65' V. Méndez S. Babkin
  8. 65' G. Bijl N. Rasskazov
  9. 65' K. Pechenin T. Galdames
  10. 70' S. Esanov M. Kuzmin
  11. 70' S. Bakaev K. Danilin
  12. 71' A. Dzyuba 2-0
  13. 78' U. Babaev I. Oleynikov
  14. 81' M. Tchibota Gilson Benchimol
  15. 81' I. Dmitriev B. Garré
  16. 90'+2 Ivan Sergeev11mhỏng 11m
  17. FT2-0

Đội hình

Akron Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Z. Tedeev
  1. 1S. Volkov 7.7
  2. 77K. Savichev 6.9
  3. 26Rodrigo Escoval 7.7
  4. 4Paulo Vitor 7.5
  5. 21R. Fernández 6.7
  6. 5A. Đurasović 6.9
  7. 7K. Danilin ▼ 70' 6.9
  8. 6M. Kuzmin ▼ 70' 7.5
  9. 15S. Lončar 7.5
  10. 14V. Khubulov ▼ 59' 7.0
  11. 11Gilson Benchimol ▼ 81' 6.6

Dự bị 12

  1. 24A. Dzyuba ▲ 59' 7.3
  2. 25S. Esanov ▲ 70' 6.7
  3. 17S. Bakaev ▲ 70' 6.7
  4. 13M. Tchibota ▲ 81' 6.3
  5. 20A. Galoyan
  6. 80V. Bardybakhin
  7. 50D. Nagaev
  8. 65V. Moskvichev
  9. 10M. Palienko
  10. 99I. Timoshenko
  11. 23B. Dimoski
  12. 19M. Bokoev
Krylia Sovetov Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Osinkin
  1. 1I. Lomaev 7.2
  2. 15N. Rasskazov ▼ 65' 6.5
  3. 24R. Evgenyev 6.3
  4. 4A. Soldatenkov 6.6
  5. 3T. Galdames ▼ 65' 6.6
  6. 22Fernando Costanza 7.5
  7. 6S. Babkin ▼ 65' 6.7
  8. 10B. Garré ▼ 81' 6.9
  9. 19I. Oleynikov ▼ 78' 7.3
  10. 11R. Ezhov 7.0
  11. 13I. Sergeev 5.9

Dự bị 12

  1. 34V. Méndez ▲ 65' 6.7
  2. 23G. Bijl ▲ 65' 7.0
  3. 25K. Pechenin ▲ 65' 6.3
  4. 17U. Babaev ▲ 78' 6.6
  5. 28I. Dmitriev ▲ 81' 7.2
  6. 21D. Ivanisenia
  7. 39E. Frolov
  8. 32F. Orozco
  9. 7D. Tsypchenko
  10. 81B. Ovsyannikov
  11. 95I. Gaponov
  12. 73V. Shitov

Thống kê

023
410
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm13
7Trúng đích4
2Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
351Chuyền bóng401
262Chuyền chính xác306
75%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
61Ghi được62
82Thủng lưới85
1.39Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu