Akhmat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinamo Makhachkala

Akhmat vs Dinamo Makhachkala

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-1 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 1, hòa 4, Dinamo Makhachkala thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
Phong độ
WWDLD Akhmat
DLLLW Dinamo Makhachkala
  1. 38' 0-1 M. Azzi · H. Mrezigue
  2. HT0-1
  3. 46' T. Ibishev M. Keliano
  4. 46' M. Hosseinnejad R. Magomedov
  5. 60' B. Mansilla L. Sadulaev
  6. 60' G. Kenzhebek M. Samorodov
  7. 63' Brian Mansilla
  8. 69' Miro G. Agalarov
  9. 74' S. Kagermazov M. Azzi
  10. 83' G. Kenzhebek · E. Cacintura 1-1
  11. 86' A. Dzhabrailov M. Moubarik
  12. 87' I. Akhmedov H. Mrezigue
  13. 90'+1 Klisman Cake
  14. FT1-1

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stanislav Cherchesov
  1. 88G. Shelia 7.2
  2. 81M. Sidorov 6.9
  3. 90O. Ndong 7.0
  4. 5K. Cake 6.7
  5. 8M. Bogosavac 6.3
  6. 42M. Keliano ▼ 46' 6.5
  7. 11I. Silva 7.0
  8. 20M. Samorodov ▼ 60' 6.5
  9. 17E. Cacintura 6.7
  10. 7L. Sadulaev ▼ 60' 7.0
  11. 13M. Konate 7.2

Dự bị 12

  1. 72Y. Magomedov
  2. 9B. Mansilla ▲ 60' 6.5
  3. 82D. Khlusevich
  4. 23G. Kenzhebek ▲ 60' 7.0
  5. 4T. Ibishev ▲ 46' 6.9
  6. 37P. Gadio
  7. 22M. Zare
  8. 40R. Utsiev
  9. 10R. Zhemaletdinov
  10. 80V. Tsarukyan
  11. 27A. Davlitgereev
  12. 2D. Abdulkadyrov
Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Hasan Bidzhiev
  1. 33N. Karabashev 6.7
  2. 22M. Azzi ▼ 74' 8.2
  3. 24A. Alarcon 6.6
  4. 99M. Alibekov 6.6
  5. 5J. Tabidze 6.7
  6. 77T. Sundukov 6.5
  7. 16H. Mrezigue ▼ 87' 7.2
  8. 6M. Moubarik ▼ 86' 7.2
  9. 47N. Glushkov 6.9
  10. 9R. Magomedov ▼ 46' 6.2
  11. 25G. Agalarov ▼ 69' 6.3

Dự bị 11

  1. 39T. Magomedov
  2. 28S. Serderov
  3. 71J. Dapo
  4. 10M. Hosseinnejad ▲ 46' 6.2
  5. 11Miro ▲ 69' 6.7
  6. 21A. Dzhabrailov ▲ 86' 6.7
  7. 75A. Shikhaliev
  8. 43I. Akhmedov ▲ 87' 6.6
  9. 13S. Kagermazov ▲ 74' 6.2
  10. 72A. Sandrachuk
  11. 19K. Zinovich

Thống kê

024
600
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm5
1Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng0
2Cứu thua0
405Chuyền bóng366
323Chuyền chính xác273
80%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu52
59Ghi được51
54Thủng lưới59
1.37Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu