Akhmat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinamo Makhachkala

Akhmat vs Dinamo Makhachkala

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-1 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 1, hòa 4, Dinamo Makhachkala thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
Sân vận động
Akhmat Arena, Groznyi
Phong độ
WWDLD Akhmat
DLLLW Dinamo Makhachkala
  1. 14' Ismael Silva Lima
  2. 29' Houssem Eddine Mrezigue
  3. 34' Houssem Eddine Mrezigue
  4. 36' 0-1 S. Serderov11m
  5. 45'+1 Jemal Tabidze
  6. HT0-1
  7. 46' A. Adamov D. Todorović
  8. 46' R. Ruiz Díaz A. Talal
  9. 46' I. Shumakhov J. Tabidze
  10. 46' G. Agalarov A. Gadzhiev
  11. 47' M. Samorodov · R. Ruiz Díaz 1-1
  12. 55' Idar Shumakhov
  13. 61' B. Berisha L. Sadulaev
  14. 62' Abdulpasha Dzhabrailov H. Mrezigue
  15. 63' Egas Cacintura S. Serderov
  16. 72' Mohammadjavad Hosseinnejad
  17. 77' M. Yakuev M. Samorodov
  18. 80' R. Magomedov M. Hosseinnejad
  19. 87' M. Šatara G. Melkadze
  20. 90'+3 K. Zinovich N. Glushkov
  21. FT1-1

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tashuev
  1. 1V. Ulyanov 7.7
  2. 55D. Todorović ▼ 46' 6.5
  3. 4T. Ibishev 6.9
  4. 2A. Zhirov 7.3
  5. 3L. Goglichidze 7.2
  6. 11Ismael Silva 6.7
  7. 18V. Kamilov 7.3
  8. 20M. Samorodov ▼ 77' 7.3
  9. 14A. Talal ▼ 46' 6.3
  10. 10L. Sadulaev ▼ 61' 6.2
  11. 77G. Melkadze ▼ 87' 7.2

Dự bị 12

  1. 95A. Adamov ▲ 46' 7.5
  2. 9R. Ruiz Díaz ▲ 46' 7.2
  3. 7B. Berisha ▲ 61' 6.9
  4. 71M. Yakuev ▲ 77' 6.3
  5. 5M. Šatara ▲ 87' 6.6
  6. 72Y. Magomedov
  7. 40R. Utsiev
  8. 24Z. Divanović
  9. 59E. Kharin
  10. 28D. Zorin
  11. 88G. Shelia
  12. 8M. Bogosavac
Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Bidzhiev
  1. 39T. Magomedov 6.7
  2. 70V. Paltsev 7.3
  3. 99M. Alibekov 6.3
  4. 5J. Tabidze ▼ 46' 6.7
  5. 22M. Azzi 7.3
  6. 10M. Hosseinnejad ▼ 80' 7.2
  7. 47N. Glushkov ▼ 90' 6.7
  8. 16H. Mrezigue ▼ 62' 6.9
  9. 77T. Sundukov 7.3
  10. 7A. Gadzhiev ▼ 46' 6.5
  11. 28S. Serderov ▼ 63' 7.2

Dự bị 12

  1. 4I. Shumakhov ▲ 46' 6.9
  2. 25G. Agalarov ▲ 46' 6.9
  3. 21Abdulpasha Dzhabrailov ▲ 62' 6.6
  4. 11Egas Cacintura ▲ 63' 6.3
  5. 9R. Magomedov ▲ 80' 6.7
  6. 19K. Zinovich ▲ 90'
  7. 96K. Pomeshkin
  8. 53S. Gadzhiev
  9. 8V. Angban
  10. 36Z. Zaynudinov
  11. 27D. Volk
  12. 54I. Kirsch

Thống kê

018
540
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm15
3Trúng đích7
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
8Phạt góc5
0Việt vị2
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
6Cứu thua2
329Chuyền bóng292
223Chuyền chính xác191
68%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu45
59Ghi được43
71Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận0.96
14Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu