Dinamo Makhachkala
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Akhmat

Dinamo Makhachkala vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 1-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 2, hòa 4, Akhmat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
Sân vận động
Anzhi Arena, Kaspiysk
Phong độ
DLLLW Dinamo Makhachkala
WWDLD Akhmat
  1. 38' Felippe Cardoso
  2. HT0-0
  3. 64' M. Hosseinnejad A. Gadzhiev
  4. 65' Z. Yusupov V. Angban
  5. 66' Ismael Silva M. Luna Diale
  6. 66' B. Berisha Felippe Cardoso
  7. 72' Lucas Lovat D. Todorović
  8. 74' Mohammadjavad Hosseinnejad
  9. 74' A. Sandrachuk J. Đapo
  10. 74' S. Serderov R. Magomedov
  11. 80' N. Ghandri M. Šatara
  12. 85' Anton Shvets
  13. 86' K. Zinovich Egas Cacintura
  14. 87' M. Hosseinnejad 1-0
  15. 90'+4 Kirill Zinovich
  16. FT1-0

Đội hình

Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Bidzhiev
  1. 27D. Volk 7.2
  2. 70V. Paltsev 7.3
  3. 99M. Alibekov 7.3
  4. 4I. Shumakhov 6.9
  5. 13S. Kagermazov 7.3
  6. 47N. Glushkov 6.9
  7. 8V. Angban ▼ 65' 6.6
  8. 71J. Đapo ▼ 74' 6.6
  9. 7A. Gadzhiev ▼ 64' 7.0
  10. 9R. Magomedov ▼ 74' 6.3
  11. 11Egas Cacintura ▼ 86' 7.2

Dự bị 12

  1. 10M. Hosseinnejad ▲ 64' 7.2
  2. 22Z. Yusupov ▲ 65' 6.6
  3. 72A. Sandrachuk ▲ 74' 6.3
  4. 28S. Serderov ▲ 74' 6.3
  5. 19K. Zinovich ▲ 86' 6.5
  6. 5J. Tabidze
  7. 77T. Sundukov
  8. 53S. Gadzhiev
  9. 16H. Mrezigue
  10. 17A. Krachkovskiy
  11. 55V. Kovačević
  12. 39T. Magomedov
Akhmat Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Adiev
  1. 88G. Shelia 6.3
  2. 55D. Todorović ▼ 72' 6.3
  3. 95A. Adamov 7.3
  4. 2A. Zhirov 7.2
  5. 5M. Šatara ▼ 80' 7.0
  6. 8M. Bogosavac 7.0
  7. 15Camilo 7.0
  8. 23A. Shvets 6.2
  9. 19M. Luna Diale ▼ 66' 6.5
  10. 10L. Sadulaev 7.3
  11. 30Felippe Cardoso ▼ 66' 6.3

Dự bị 10

  1. 11Ismael Silva ▲ 66' 6.7
  2. 7B. Berisha ▲ 66' 6.5
  3. 36Lucas Lovat ▲ 72' 6.5
  4. 75N. Ghandri ▲ 80' 6.5
  5. 13M. Matsuev
  6. 40R. Utsiev
  7. 4T. Ibishev
  8. 24Z. Divanović
  9. 18V. Kamilov
  10. 1M. Oparin

Thống kê

023
520
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm9
2Trúng đích2
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị1
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
390Chuyền bóng384
292Chuyền chính xác289
75%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu52
43Ghi được59
57Thủng lưới71
0.96Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu