Dinamo Makhachkala vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 1-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 2, hòa 4, Akhmat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
- Phong độ
- LLLWL Dinamo Makhachkala
- WDLDW Akhmat
- 1' G. Agalarov · I. Shumakhov 1-0
- 19' Mohammadjavad Hosseinnejad
- 42' Egas Cacintura
- 45' Turpal-Ali Ibishev
- 45'+2 ▲ O. Ndong ▼ T. Ibishev
- HT1-0
- 60' ▲ B. Mansilla ▼ E. Cacintura
- 61' Jemal Tabidze
- 61' ▲ S. Serderov ▼ M. Hosseinnejad
- 62' ▲ A. Dzhabrailov ▼ R. Magomedov
- 65' ▲ K. Zinovich ▼ G. Agalarov
- 73' ▲ A. Gadzhiev ▼ M. Samorodov
- 79' Kirill Zinovich
- 85' ▲ G. Budunov ▼ T. Sundukov
- 90'+6 Abdulpasha Dzhabrailov
- 90' Ousmane N’Dong
- FT1-0
Đội hình
- 39T. Magomedov 8.5
- 77T. Sundukov ▼ 85' 6.3
- 70V. Paltsev 7.7
- 99M. Alibekov 7.3
- 4I. Shumakhov ⇢ 7.2
- 5J. Tabidze 7.6
- 10M. Hosseinnejad ▼ 61' 6.9
- 47N. Glushkov 6.7
- 16H. Mrezigue 7.5
- 25G. Agalarov ⚽ ▼ 65' 7.3
- 9R. Magomedov ▼ 62' 6.2
Dự bị 11
- 27D. Volk
- 22M. Azzi
- 14A. Akaev
- 43I. Akhmedov
- 75A. Shikhaliev
- 19K. Zinovich ▲ 65' 6.9
- 53S. Gadzhiev
- 21A. Dzhabrailov ▲ 62' 6.9
- 28S. Serderov ▲ 61' 6.5
- 96K. Pomeshkin
- 98G. Budunov ▲ 85' 6.9
- 88G. Shelia 6.7
- 81M. Sidorov 6.6
- 75N. Ghandri 7.2
- 4T. Ibishev ▼ 45' 6.2
- 8M. Bogosavac 6.7
- 11I. Silva 6.9
- 42M. Keliano 7.0
- 20M. Samorodov ▼ 73' 6.0
- 17E. Cacintura ▼ 60' 6.6
- 7L. Sadulaev 6.9
- 13M. Konate 6.7
Dự bị 9
- 72Y. Magomedov
- 1V. Ulyanov
- 22M. Zare
- 5M. Satara
- 90O. Ndong ▲ 45' 7.3
- 40R. Utsiev
- 14A. Talal
- 70A. Gadzhiev ▲ 73' 6.2
- 9B. Mansilla ▲ 60' 6.3
Thống kê
04⚑1
⚑330
34%Kiểm soát bóng66%
4Dứt điểm14
2Trúng đích6
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
1Phạt góc3
2Việt vị3
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
6Cứu thua1
255Chuyền bóng493
164Chuyền chính xác404
64%Chính xác chuyền82%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu43
51Ghi được59
59Thủng lưới54
0.98Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai35