F.K. Spartak Moskva vs FC Krasnodar
Tỷ số chung cuộc: F.K. Spartak Moskva 1-2 FC Krasnodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.K. Spartak Moskva thắng 3, hòa 1, FC Krasnodar thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 26
- Phong độ
- DWLWW F.K. Spartak Moskva
- WDDDD FC Krasnodar
- 38' C. Martins · R. Litvinov 1-0
- 44' Kevin Lenini
- 45' 1-1 E. Spertsyan11m
- HT1-1
- 56' Jubal
- 65' ▲ P. Solari ▼ M. Ugalde
- 74' ▲ J. Boselli ▼ Joao Batxi
- 74' ▲ M. D. Cobnan ▼ E. Spertsyan
- 81' ▲ I. Dmitriev ▼ D. Denisov
- 81' ▲ L. Garcia ▼ C. Martins
- 85' 1-2 Jubal Junior · G. Gonzalez
- FT1-2
Đội hình
- 98A. Maksimenko 6.3
- 97D. Denisov ▼ 81' 6.5
- 68R. Litvinov ⇢ 6.2
- 4A. Djiku 6.7
- 47R. Zobnin 6.2
- 18N. Umyarov 6.7
- 35C. Martins ⚽ ▼ 81' 7.2
- 83G. Fernandes 7.5
- 5E. Barco 7.0
- 10Marquinhos 7.6
- 9M. Ugalde ▼ 65' 6.6
Dự bị 11
- 56A. Dovbnya
- 1I. Pomazun
- 28D. Zorin
- 27I. Dmitriev ▲ 81' 6.5
- 91A. Zabolotnyi
- 11L. Garcia ▲ 81' 6.5
- 2O. Reabciuk
- 14I. Samoshnikov
- 7P. Solari ▲ 65' 6.2
- 17V. Saus
- 24N. Massalyga
- 1S. Agkatsev 7.9
- 20G. Gonzalez ⇢ 6.3
- 5Jubal Junior ⚽ 7.9
- 4Diego Costa 7.2
- 15L. Olaza 6.7
- 53A. Chernikov 6.9
- 6K. Lenini 6.7
- 88N. Krivtsov 6.9
- 10E. Spertsyan ⚽ ▼ 74' 7.0
- 11Joao Batxi ▼ 74' 6.2
- 9J. Cordoba 6.9
Dự bị 7
- 16A. Koryakin
- 23J. Boselli ▲ 74' 6.7
- 17V. Paltsev
- 59A. Khmarin
- 3Tormena
- 90M. D. Cobnan ▲ 74' 6.7
- 30S. Sadchikov
Thống kê
00⚑9
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm9
5Trúng đích3
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
9Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
331Chuyền bóng381
254Chuyền chính xác299
77%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
89Ghi được100
65Thủng lưới40
1.75Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai57