FC Krasnodar
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
F.K. Spartak Moskva

FC Krasnodar vs F.K. Spartak Moskva

Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 2-1 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 6, hòa 1, F.K. Spartak Moskva thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 14
Phong độ
WWDDD FC Krasnodar
WDWLW F.K. Spartak Moskva
  1. 12' Jhon Córdoba
  2. 18' A. Chernikov · J. Cordoba 1-0
  3. 22' Christopher Martins Pereira
  4. 39' Christopher Wooh
  5. 44' Pablo Solari
  6. 45' Ruslan Litvinov
  7. HT1-0
  8. 46' Marquinhos C. Martins
  9. 59' J. Cordoba 2-0
  10. 67' L. Garcia P. Solari
  11. 73' G. Gonzalez Victor Sa
  12. 73' N. Krivtsov E. Spertsyan
  13. 74' Diego Costa
  14. 80' R. Zobnin D. Denisov
  15. 80' T. Bongonda N. Umyarov
  16. 81' V. Paltsev L. Olaza
  17. 81' G. Perrin Joao Batxi
  18. 83' Gedson Fernandes
  19. 84' Jhon Córdoba
  20. 85' K. Lenini A. Chernikov
  21. 88' Jhon Córdoba
  22. 88' Jhon Córdoba
  23. 90'+5 Douglas Augusto
  24. 90'+5 Douglas Augusto
  25. 90'+1 Nikita Krivtsov
  26. 90'+5 Douglas Augusto
  27. 90' 2-1 L. Garcia · E. Barco
  28. FT2-1

Đội hình

FC Krasnodar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Murad Musaev
  1. 1S. Agkatsev 7.0
  2. 98S. Petrov 6.5
  3. 3Tormena 6.3
  4. 4Diego Costa 6.6
  5. 15L. Olaza ▼ 81' 8.0
  6. 53A. Chernikov ▼ 85' 7.3
  7. 66Douglas Augusto 6.5
  8. 11Joao Batxi ▼ 81' 6.7
  9. 10E. Spertsyan ▼ 73' 7.5
  10. 7Victor Sa ▼ 73' 6.6
  11. 9J. Cordoba 7.3

Dự bị 10

  1. 16A. Koryakin
  2. 34D. A. Golikov
  3. 2V. Stezhko
  4. 17V. Paltsev ▲ 81' 6.5
  5. 20G. Gonzalez ▲ 73' 6.5
  6. 6K. Lenini ▲ 85' 6.7
  7. 8D. Kozlov
  8. 14G. Furtado
  9. 23G. Perrin ▲ 81' 6.3
  10. 88N. Krivtsov ▲ 73' 6.2
F.K. Spartak Moskva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Carcedo
  1. 98A. Maksimenko 6.9
  2. 97D. Denisov ▼ 80' 6.2
  3. 3C. Wooh 6.3
  4. 68R. Litvinov 6.9
  5. 27I. Dmitriev 6.9
  6. 18N. Umyarov ▼ 80' 6.3
  7. 83G. Fernandes 6.7
  8. 7P. Solari ▼ 67' 5.9
  9. 35C. Martins ▼ 46' 6.2
  10. 5E. Barco 7.3
  11. 9M. Ugalde 6.0

Dự bị 12

  1. 1I. Pomazun
  2. 56A. Dovbnya
  3. 2O. Reabciuk
  4. 82D. Khlusevich
  5. 88E. Guziev
  6. 10Marquinhos ▲ 46' 6.5
  7. 24N. Massalyga
  8. 28D. Zorin
  9. 47R. Zobnin ▲ 80' 6.3
  10. 77T. Bongonda ▲ 80' 6.7
  11. 11L. Garcia ▲ 67' 7.2
  12. 91A. Zabolotnyi

Thống kê

266
350
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm13
5Trúng đích6
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị2
24Phạm lỗi17
6Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
301Chuyền bóng394
211Chuyền chính xác300
70%Chính xác chuyền76%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
100Ghi được89
40Thủng lưới65
2Bàn thắng mỗi trận1.75
22Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu