FC Krasnodar vs F.K. Spartak Moskva
Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 0-3 F.K. Spartak Moskva tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 6, hòa 1, F.K. Spartak Moskva thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion FK Krasnodar, Krasnodar
- Phong độ
- WWDDD FC Krasnodar
- WDWLW F.K. Spartak Moskva
- 17' 0-1 M. Ugalde · A. Duarte
- 19' Aleksandr Chernikov
- 26' Marquinhos Costa
- 28' 0-2 M. Ugalde · D. Prutsev
- 40' Sergey Petrov
- HT0-2
- 56' ▲ K. Castaño ▼ A. Chernikov
- 56' ▲ M. Cobnan ▼ Batxi
- 61' ▲ G. González ▼ Victor Sá
- 61' ▲ F. Smolov ▼ S. Petrov
- 62' Manfred Ugalde
- 68' Jhon Córdoba
- 70' Vítor Tormena
- 73' ▲ N. Krivtsov ▼ Kevin Pina
- 82' Srđan Babić
- 82' ▲ J. Medina ▼ T. Bongonda
- 88' ▲ Ricardo Mangas ▼ Marquinhos
- 90'+5 Esequiel Barco
- 90'+5 ▲ R. Litvinov ▼ E. Barco
- 90'+3 0-3 E. Barco
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Agkatsev 6.9
- 98S. Petrov ▼ 61' 6.5
- 3Vítor Tormena 6.7
- 4Diego Costa 6.3
- 15L. Olaza 6.7
- 53A. Chernikov ▼ 56' 6.2
- 6Kevin Pina ▼ 73' 7.0
- 11Batxi ▼ 56' 6.3
- 10E. Spertsyan 6.6
- 7Victor Sá ▼ 61' 6.3
- 9J. Córdoba 7.3
Dự bị 12
- 5K. Castaño ▲ 56' 6.3
- 90M. Cobnan ▲ 56' 6.9
- 20G. González ▲ 61' 6.5
- 19F. Smolov ▲ 61' 6.9
- 88N. Krivtsov ▲ 73' 6.7
- 34D. Golikov
- 40O. Olusegun
- 18Y. Gazinskiy
- 33G. Harutyunyan
- 96A. Koksharov
- 31Kaio
- 8D. Kozlov
- 98A. Maksimenko 7.5
- 97D. Denisov 6.9
- 4A. Duarte ⇢ 7.9
- 6S. Babić 6.9
- 2O. Reabciuk 6.9
- 25D. Prutsev ⇢ 7.2
- 18N. Umyarov 7.5
- 5E. Barco ⚽ ▼ 90' 8.9
- 77T. Bongonda ▼ 82' 7.7
- 9M. Ugalde ⚽2 8.6
- 8Marquinhos ▼ 88' 6.9
Dự bị 12
- 19J. Medina ▲ 82' 6.9
- 29Ricardo Mangas ▲ 88' 6.5
- 68R. Litvinov ▲ 90'
- 57A. Selikhov
- 17A. Zinkovskiy
- 11S. Nicholson
- 82D. Khlusevich
- 12Willian José
- 28D. Zorin
- 14M. Abena
- 47R. Zobnin
- 22M. Ignatov
Thống kê
04⚑3
⚑440
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm12
3Trúng đích9
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị0
28Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
6Cứu thua3
388Chuyền bóng327
297Chuyền chính xác247
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu52
83Ghi được110
46Thủng lưới45
1.8Bàn thắng mỗi trận2.12
22Giữ sạch lưới26
27Trên 2.5 bàn35
50Hiệp hai57