Dinamo Makhachkala
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Dinamo Makhachkala vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 0-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 0, hòa 1, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 25
Phong độ
DLLLW Dinamo Makhachkala
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 24' Mohamed Azzi
  2. HT0-0
  3. 46' Pedrinho Jhon Jhon
  4. 57' G. Agalarov M. Hosseinnejad
  5. 72' S. Serderov Miro
  6. 75' A. Mostovoy Luiz Henrique
  7. 75' R. Vega D. Santos
  8. 75' D. Kondakov Wendel
  9. 78' S. Kagermazov M. Azzi
  10. 78' 0-1 N. Glushkovphản lưới
  11. 86' Soslan Kagermazov
  12. 86' Maksim Glushenkov
  13. 90'+3 N. Alip M. Glushenkov
  14. FT0-1

Đội hình

Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hasan Bidzhiev
  1. 27D. Volk 8.3
  2. 22M. Azzi ▼ 78' 6.3
  3. 24A. Alarcon 6.7
  4. 5J. Tabidze 6.9
  5. 77T. Sundukov 6.6
  6. 43I. Akhmedov 5.9
  7. 6M. Moubarik 6.9
  8. 16H. Mrezigue 7.0
  9. 10M. Hosseinnejad ▼ 57' 6.5
  10. 47N. Glushkov 6.3
  11. 11Miro ▼ 72' 6.3

Dự bị 12

  1. 39T. Magomedov
  2. 33N. Karabashev
  3. 28S. Serderov ▲ 72' 6.3
  4. 99M. Alibekov
  5. 21A. Dzhabrailov
  6. 75A. Shikhaliev
  7. 70A. Ashurov
  8. 13S. Kagermazov ▲ 78' 6.6
  9. 25G. Agalarov ▲ 57' 6.2
  10. 9R. Magomedov
  11. 19K. Zinovich
  12. 55D. E. Mechid
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov 6.9
  2. 6V. Drkusic 6.9
  3. 78I. Diveev 7.6
  4. 33Nino 7.9
  5. 3D. Santos ▼ 75' 8.2
  6. 5W. Barrios 7.3
  7. 11Luiz Henrique ▼ 75' 6.6
  8. 10M. Glushenkov ▼ 90' 7.2
  9. 8Wendel ▼ 75' 7.2
  10. 14Jhon Jhon ▼ 46' 6.5
  11. 7A. Sobolev 5.9

Dự bị 12

  1. 1E. Latyshonok
  2. 57B. Moskvichev
  3. 21A. Erokhin
  4. 17A. Mostovoy ▲ 75' 6.3
  5. 28N. Alip ▲ 90'
  6. 20Pedrinho ▲ 46' 6.6
  7. 15V. Karavaev
  8. 4Y. Gorshkov
  9. 23A. Adamov
  10. 18Y. Mikhailov
  11. 66R. Vega ▲ 75' 6.9
  12. 61D. Kondakov ▲ 75' 6.7

Thống kê

025
710
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm16
2Trúng đích6
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
5Phạt góc7
3Việt vị1
19Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
258Chuyền bóng495
160Chuyền chính xác404
62%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
51Ghi được107
59Thủng lưới38
0.98Bàn thắng mỗi trận2.1
14Giữ sạch lưới26
17Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu