Dinamo Makhachkala
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.K. Zenit Sankt Peterburg

Dinamo Makhachkala vs F.K. Zenit Sankt Peterburg

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 0-1 F.K. Zenit Sankt Peterburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 0, hòa 1, F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
Sân vận động
Anzhi Arena, Kaspiysk
Phong độ
DLLLW Dinamo Makhachkala
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
  1. 37' 0-1 Nino · Pedro Henrique
  2. HT0-1
  3. 63' M. Cassierra L. Gondou
  4. 63' A. Mostovoy Pedro Henrique
  5. 69' Abdulpasha Dzhabrailov H. Mrezigue
  6. 69' R. Magomedov G. Agalarov
  7. 77' A. Gadzhiev T. Sundukov
  8. 77' S. Zdjelar Y. Gorshkov
  9. 78' S. Serderov N. Glushkov
  10. 81' Aleksandr Sobolev
  11. 85' K. Zinovich M. Hosseinnejad
  12. 90'+2 Evgeny Latyshonok
  13. 90' N. Alip A. Sobolev
  14. 90' S. Eraković Gustavo Mantuan
  15. FT0-1

Đội hình

Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Bidzhiev
  1. 39T. Magomedov 6.9
  2. 70V. Paltsev 7.5
  3. 99M. Alibekov 6.9
  4. 5J. Tabidze 7.7
  5. 22M. Azzi 6.7
  6. 10M. Hosseinnejad ▼ 85' 6.3
  7. 47N. Glushkov ▼ 78' 6.9
  8. 16H. Mrezigue ▼ 69' 6.9
  9. 77T. Sundukov ▼ 77' 6.9
  10. 25G. Agalarov ▼ 69' 6.3
  11. 11Egas Cacintura 7.3

Dự bị 12

  1. 21Abdulpasha Dzhabrailov ▲ 69' 6.9
  2. 9R. Magomedov ▲ 69' 6.5
  3. 7A. Gadzhiev ▲ 77' 7.5
  4. 28S. Serderov ▲ 78' 6.3
  5. 19K. Zinovich ▲ 85' 6.5
  6. 96K. Pomeshkin
  7. 27D. Volk
  8. 36Z. Zaynudinov
  9. 8V. Angban
  10. 54I. Kirsch
  11. 53S. Gadzhiev
  12. 4I. Shumakhov
F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Semak
  1. 1E. Latyshonok 7.2
  2. 31Gustavo Mantuan ▼ 90' 6.7
  3. 6V. Drkušić 7.2
  4. 27Nino 8.2
  5. 3Douglas Santos 8.0
  6. 5W. Barrios 7.3
  7. 4Y. Gorshkov ▼ 77' 6.6
  8. 11Luiz Henrique 6.7
  9. 32L. Gondou ▼ 63' 6.7
  10. 24Pedro Henrique ▼ 63' 7.5
  11. 7A. Sobolev ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 30M. Cassierra ▲ 63' 6.7
  2. 17A. Mostovoy ▲ 63' 6.9
  3. 14S. Zdjelar ▲ 77' 6.3
  4. 28N. Alip ▲ 90'
  5. 25S. Eraković ▲ 90'
  6. 41M. Kerzhakov
  7. 16D. Adamov
  8. 67M. Glushenkov
  9. 77I. Akhmetov
  10. 21A. Erokhin
  11. 2D. Chistyakov
  12. 70O. Mimović

Thống kê

003
320
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm6
2Trúng đích3
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị1
27Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
395Chuyền bóng424
312Chuyền chính xác339
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu58
43Ghi được125
57Thủng lưới40
0.96Bàn thắng mỗi trận2.16
10Giữ sạch lưới30
16Trên 2.5 bàn29
16Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu