F.K. Zenit Sankt Peterburg
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dinamo Makhachkala

F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Dinamo Makhachkala

Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 4-0 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6, hòa 1, Dinamo Makhachkala thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
Phong độ
DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
DLLLW Dinamo Makhachkala
  1. 27' Strahinja Eraković
  2. 28' Soslan Kagermazov
  3. 29' A. Mostovoy11m 1-0
  4. 35' Gustavo Mantuan 2-0
  5. HT2-0
  6. 68' N. Alip A. Mostovoy
  7. 68' M. Glushenkov Luiz Henrique
  8. 70' I. Shumakhov S. Kagermazov
  9. 70' R. Magomedov G. Agalarov
  10. 72' Y. Gorshkov · M. Glushenkov 3-0
  11. 77' A. Dzhabrailov N. Glushkov
  12. 77' S. Serderov M. Hosseinnejad
  13. 82' A. Adamov Gustavo Mantuan
  14. 86' Gerson A. Sobolev
  15. 86' V. Shilov Y. Gorshkov
  16. 88' S. Gadzhiev H. Mastouri
  17. 90' M. Glushenkov · W. Barrios 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

F.K. Zenit Sankt Peterburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Semak
  1. 16D. Adamov 8.3
  2. 31Gustavo Mantuan ▼ 82' 8.3
  3. 25S. Erakovic 8.2
  4. 6V. Drkusic 7.7
  5. 4Y. Gorshkov ▼ 86' 8.7
  6. 8Wendel 7.2
  7. 5W. Barrios 7.2
  8. 11Luiz Henrique ▼ 68' 6.9
  9. 20Pedrinho 7.2
  10. 17A. Mostovoy ▼ 68' 7.0
  11. 7A. Sobolev ▼ 86' 6.9

Dự bị 12

  1. 1E. Latyshonok
  2. 41M. Kerzhakov
  3. 23A. Adamov ▲ 82' 6.7
  4. 28N. Alip ▲ 68' 6.6
  5. 33Nino
  6. 66R. Vega
  7. 9Gerson ▲ 86'
  8. 21A. Erokhin
  9. 10M. Glushenkov ▲ 68' 8.5
  10. 30M. Cassierra
  11. 32L. Gondou
  12. 51V. Shilov ▲ 86'
Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Khasanbi Bidzhiev
  1. 27D. Volk 6.3
  2. 13S. Kagermazov ▼ 70' 5.3
  3. 70V. Paltsev 5.9
  4. 99M. Alibekov 6.2
  5. 5J. Tabidze 5.6
  6. 77T. Sundukov 5.6
  7. 10M. Hosseinnejad ▼ 77' 6.3
  8. 6M. Moubarik 6.9
  9. 47N. Glushkov ▼ 77' 6.2
  10. 25G. Agalarov ▼ 70' 6.2
  11. 7H. Mastouri ▼ 88' 6.5

Dự bị 9

  1. 39T. Magomedov
  2. 4I. Shumakhov ▲ 70' 5.9
  3. 43I. Akhmedov
  4. 21A. Dzhabrailov ▲ 77' 6.5
  5. 53S. Gadzhiev ▲ 88'
  6. 9R. Magomedov ▲ 70' 6.3
  7. 28S. Serderov ▲ 77' 6.3
  8. 96K. Pomeshkin
  9. 98G. Budunov

Thống kê

003
410
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm15
6Trúng đích5
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
3Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
530Chuyền bóng303
447Chuyền chính xác225
84%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu52
107Ghi được51
38Thủng lưới59
2.1Bàn thắng mỗi trận0.98
26Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn17
57Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu