F.K. Zenit Sankt Peterburg vs Dinamo Makhachkala
Tỷ số chung cuộc: F.K. Zenit Sankt Peterburg 2-1 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.K. Zenit Sankt Peterburg thắng 6, hòa 1, Dinamo Makhachkala thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 14
- Sân vận động
- Gazprom Arena, St. Petersburg
- Phong độ
- DLWWL F.K. Zenit Sankt Peterburg
- DLLLW Dinamo Makhachkala
- 4' Ilya Kirsch
- 12' Nino · S. Eraković 1-0
- 15' L. Gondou · A. Mostovoy 2-0
- 34' ▲ D. Adamov ▼ E. Latyshonok
- 36' Luciano Gondou
- 45'+2 Nikita Glushkov
- HT2-0
- 46' ▲ V. Karavaev ▼ Pedro Henrique
- 46' ▲ M. Cassierra ▼ L. Gondou
- 56' ▲ A. Gadzhiev ▼ M. Hosseinnejad
- 60' ▲ N. Alip ▼ Nino
- 61' 2-1 S. Kagermazov · G. Agalarov
- 86' ▲ S. Serderov ▼ G. Agalarov
- 86' ▲ R. Magomedov ▼ T. Sundukov
- 89' ▲ A. Erokhin ▼ A. Sobolev
- 90'+8 Gustavo Mantuan
- 90'+5 ▲ Z. Yusupov ▼ N. Glushkov
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Latyshonok ▼ 34' 6.7
- 31Gustavo Mantuan 8.3
- 27Nino ⚽ ▼ 60' 7.7
- 25S. Eraković ⇢ 7.9
- 3Douglas Santos 8.2
- 5W. Barrios 6.9
- 8Wendel 7.3
- 24Pedro Henrique ▼ 46' 6.9
- 32L. Gondou ⚽ ▼ 46' 7.5
- 17A. Mostovoy ⇢ 7.6
- 7A. Sobolev ▼ 89' 7.7
Dự bị 12
- 16D. Adamov ▲ 34' 6.9
- 15V. Karavaev ▲ 46' 6.9
- 30M. Cassierra ▲ 46' 7.3
- 28N. Alip ▲ 60' 6.5
- 21A. Erokhin ▲ 89' 6.7
- 77I. Akhmetov
- 4Y. Gorshkov
- 2D. Chistyakov
- 9Artur
- 11Claudinho
- 91D. Byazrov
- 55Rodrigão
- 27D. Volk 7.3
- 13S. Kagermazov ⚽ 7.9
- 4I. Shumakhov 6.9
- 54I. Kirsch 6.9
- 77T. Sundukov ▼ 86' 6.7
- 16H. Mrezigue 7.2
- 47N. Glushkov ▼ 90' 6.3
- 71J. Đapo 6.7
- 10M. Hosseinnejad ▼ 56' 6.3
- 25G. Agalarov ⇢ ▼ 86' 6.7
- 11Egas Cacintura 6.9
Dự bị 9
- 7A. Gadzhiev ▲ 56' 6.3
- 28S. Serderov ▲ 86' 6.3
- 9R. Magomedov ▲ 86' 6.3
- 22Z. Yusupov ▲ 90'
- 82N. Kotin
- 99M. Alibekov
- 39T. Magomedov
- 55V. Kovačević
- 8V. Angban
Thống kê
02⚑9
⚑120
72%Kiểm soát bóng28%
24Dứt điểm7
7Trúng đích4
8Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn2
9Phạt góc1
0Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
556Chuyền bóng219
472Chuyền chính xác150
85%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu45
125Ghi được43
40Thủng lưới57
2.16Bàn thắng mỗi trận0.96
30Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn16
64Hiệp hai16