Akron vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Akron 2-3 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Akron thắng 1, hòa 1, Dynamo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
- Phong độ
- WLDDD Akron
- LWWWW Dynamo
- 20' 0-1 N. Moumi Ngamaleu11m
- 33' 0-2 Arthur Gomes · N. Moumi Ngamaleu
- 42' S. Loncar · A. Dzyuba 1-2
- 45'+1 Marat Bokoev
- HT1-2
- 46' ▲ L. Zaydenzal ▼ David Ricardo
- 57' ▲ K. Tyukavin ▼ I. Sergeev
- 57' ▲ Y. Gladyshev ▼ N. Moumi Ngamaleu
- 57' ▲ D. Glebov ▼ T. Marinkin
- 64' ▲ K. Khosonov ▼ A. Djurasovic
- 64' ▲ Benchimol ▼ Y. Rocha
- 76' ▲ N. Bazilevskiy ▼ M. Kuzmin
- 76' ▲ K. Arevalo ▼ M. Boldyrev
- 87' Leon Zaydenzal
- 88' Roberto Fernández
- 88' Benchimol11m 2-2
- 90' 2-3 K. Tyukavin · M. Osipenko
- FT2-3
Đội hình
- 88V. Gudiev 7.0
- 2Y. Rocha ▼ 64' 5.9
- 26R. Escoval 6.2
- 19M. Bokoev 6.6
- 21R. Fernandez 7.0
- 15S. Loncar ⚽ 7.3
- 5A. Djurasovic ▼ 64' 6.7
- 6M. Kuzmin ▼ 76' 6.6
- 71D. Pestryakov 7.5
- 22A. Dzyuba ⇢ 6.5
- 91M. Boldyrev ▼ 76' 6.9
Dự bị 10
- 78A. Vasyutin
- 32I. Terekhovsky
- 80K. Khosonov ▲ 64' 6.5
- 89D. Popenkov
- 7E. Sevikyan
- 8K. Maradishvili
- 11Benchimol ⚽ ▲ 64' 7.3
- 81N. Bazilevskiy ▲ 76' 6.7
- 69A. Dmitriev
- 10K. Arevalo ▲ 76' 6.9
- 31I. Leshchuk 6.2
- 2N. Marichal 6.2
- 55M. Osipenko ⇢ 6.9
- 57David Ricardo ▼ 46' 6.2
- 7D. Skopintsev 6.7
- 60T. Marinkin ▼ 57' 6.9
- 74D. Fomin 6.9
- 13N. Moumi Ngamaleu ⚽ ⇢ ▼ 57' 7.5
- 21A. Miranchuk 6.9
- 11Arthur Gomes ⚽ 7.7
- 33I. Sergeev ▼ 57' 6.5
Dự bị 12
- 47A. Kudravets
- 40K. Rasulov
- 24L. Chavez
- 70K. Tyukavin ⚽ ▲ 57' 7.7
- 91Y. Gladyshev ▲ 57' 6.3
- 14E. Maouhoub
- 17U. Babaev
- 56L. Zaydenzal ▲ 46' 5.3
- 79M. Balakhonov
- 88V. Okishor
- 15D. Glebov ▲ 57' 6.6
- 5M. Majstorovic
Thống kê
01⚑7
⚑810
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm18
5Trúng đích7
7Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
7Phạt góc8
0Việt vị2
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
360Chuyền bóng389
251Chuyền chính xác286
70%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu48
53Ghi được77
78Thủng lưới58
1.2Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai37