Dynamo vs Akron
Tỷ số chung cuộc: Dynamo 1-2 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 4, hòa 1, Akron thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 15
- Phong độ
- LWWWW Dynamo
- WLDDD Akron
- 10' Rodrigo Escoval
- 22' Aleksandr Kutitskiy
- HT0-0
- 46' ▲ S. Bakaev ▼ M. Kuzmin
- 46' ▲ M. Boldyrev ▼ Benchimol
- 54' Ifet Đakovac
- 62' 0-1 D. Pestryakov · K. Khosonov
- 63' ▲ I. Sergeev ▼ U. Babaev
- 63' ▲ V. Okishor ▼ A. Kutitsky
- 80' 0-2 S. Loncar
- 81' ▲ A. Djurasovic ▼ I. Djakovac
- 88' I. Sergeev · K. Tyukavin 1-2
- 90'+4 Roberto Fernández
- FT1-2
Đội hình
- 40K. Rasulov 5.9
- 4J. Caceres 7.2
- 55M. Osipenko 7.5
- 6R. Fernandez 6.9
- 44Rubens 7.3
- 74D. Fomin 6.6
- 50A. Kutitsky ▼ 63' 6.2
- 17U. Babaev ▼ 63' 6.2
- 91Y. Gladyshev 6.3
- 70K. Tyukavin ⇢ 6.2
- 10Bitello 7.3
Dự bị 9
- 31I. Leshchuk
- 99A. Lunev
- 2N. Marichal
- 7D. Skopintsev
- 13N. Moumi Ngamaleu
- 33I. Sergeev ⚽ ▲ 63' 8.2
- 56L. Zaydenzal
- 60T. Marinkin
- 88V. Okishor ▲ 63' 6.5
- 88V. Gudiev 7.2
- 2Y. Rocha 6.7
- 26R. Escoval 7.3
- 80K. Khosonov ⇢ 7.3
- 19M. Bokoev 7.2
- 21R. Fernandez 7.3
- 71D. Pestryakov ⚽ 7.2
- 35I. Djakovac ▼ 81' 6.9
- 15S. Loncar ⚽ 7.6
- 6M. Kuzmin ▼ 46' 6.2
- 11Benchimol ▼ 46' 6.0
Dự bị 11
- 32I. Terekhovsky
- 77K. Savichev
- 86I. Agapov
- 5A. Djurasovic ▲ 81' 6.7
- 7E. Sevikyan
- 8K. Maradishvili
- 17S. Bakaev ▲ 46' 6.3
- 23K. Bistrovic
- 81N. Bazilevskiy
- 89D. Popenkov
- 91M. Boldyrev ▲ 46' 6.3
Thống kê
02⚑8
⚑120
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm5
7Trúng đích3
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
8Phạt góc1
0Việt vị3
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
517Chuyền bóng253
427Chuyền chính xác172
83%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
77Ghi được53
58Thủng lưới78
1.6Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai31