Dynamo
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Akron

Dynamo vs Akron

Tỷ số chung cuộc: Dynamo 2-1 Akron tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dynamo thắng 4, hòa 1, Akron thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 29
Sân vận động
VTB Arena, Moskva
Phong độ
LWWWW Dynamo
WLDDD Akron
  1. 16' D. Fomin · Bitello 1-0
  2. 32' Ionuț Nedelcearu
  3. 32' Sherzod Esanov
  4. 40' V. Moskvichev A. Đurasović
  5. HT1-0
  6. 46' Vladimir Khubulov
  7. 50' D. Skopintsev E. Dasa
  8. 56' M. Bokoev V. Bardybakhin
  9. 61' A. Galoyan S. Bakaev
  10. 62' E. Maouhoub J. Carrascal
  11. 75' Artur Galoyan
  12. 79' Daniil Fomin
  13. 80' 1-1 A. Galoyan
  14. 85' Roberto Fernández
  15. 90'+1 El Mehdi Maouhoub
  16. 90'+3 D. Aleksandrov Bitello
  17. 90'+1 E. Maouhoub 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Gusev
  1. 1A. Lunev 7.2
  2. 2E. Dasa ▼ 50' 7.0
  3. 18N. Marichal 6.9
  4. 6R. Fernández 7.9
  5. 50A. Kutitskiy 7.2
  6. 74D. Fomin 7.9
  7. 15D. Glebov 7.0
  8. 91Y. Gladyshev 6.9
  9. 10Bitello ▼ 90' 8.3
  10. 13N. Ngamaleu 7.6
  11. 8J. Carrascal ▼ 62' 7.5

Dự bị 10

  1. 7D. Skopintsev ▲ 50' 6.3
  2. 14E. Maouhoub ▲ 62' 7.3
  3. 30D. Aleksandrov ▲ 90'
  4. 40K. Rasulov
  5. 31I. Leshchuk
  6. 56L. Zaydenzal
  7. 88V. Okishor
  8. 69D. Bokov
  9. 52E. Smelov
  10. 77D. Makarov
Akron Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Tedeev
  1. 1S. Volkov 7.9
  2. 80V. Bardybakhin ▼ 56' 6.9
  3. 26Rodrigo Escoval 6.9
  4. 22I. Nedelcearu 6.6
  5. 21R. Fernández 7.2
  6. 25S. Esanov 6.6
  7. 5A. Đurasović ▼ 40' 6.3
  8. 15S. Lončar 7.2
  9. 14V. Khubulov 7.3
  10. 24A. Dzyuba 7.6
  11. 17S. Bakaev ▼ 61' 6.3

Dự bị 7

  1. 65V. Moskvichev ▲ 40' 7.3
  2. 19M. Bokoev ▲ 56' 6.6
  3. 20A. Galoyan ▲ 61' 7.6
  4. 32I. Terekhovskiy
  5. 4Paulo Vitor
  6. 69A. Dmitriev
  7. 7K. Danilin

Thống kê

039
1240
47%Kiểm soát bóng53%
25Dứt điểm15
9Trúng đích5
14Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
9Phạt góc12
8Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
4Cứu thua7
350Chuyền bóng377
289Chuyền chính xác301
83%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu44
115Ghi được61
78Thủng lưới82
2.02Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn27
56Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu