Akron vs Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Akron 0-2 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Akron thắng 1, hòa 1, Dynamo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
- Sân vận động
- Solidarnost Samara Arena, Samara
- Phong độ
- WLDDD Akron
- WWWWW Dynamo
- 9' 0-1 K. Tyukavin · L. Chávez
- 22' Paulo Vitor
- 40' Konstantin Savichev
- HT0-1
- 57' 0-2 Y. Gladyshev · D. Fomin
- 62' ▲ S. Gribov ▼ A. Đurasović
- 62' ▲ M. Kuzmin ▼ I. Timoshenko
- 62' ▲ D. Laxalt ▼ L. Chávez
- 72' ▲ S. Esanov ▼ K. Danilin
- 72' ▲ A. Dmitriev ▼ M. Palienko
- 75' ▲ J. Carrascal ▼ Y. Gladyshev
- 77' Sherzod Esanov
- 84' ▲ A. Kutitskiy ▼ I. Lepskiy
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Volkov 7.3
- 77K. Savichev 7.0
- 26João Escoval 6.9
- 4Paulo Vitor 6.9
- 23B. Dimoski 6.7
- 10M. Palienko ▼ 72' 7.3
- 5A. Đurasović ▼ 62' 6.6
- 15S. Lončar 7.5
- 7K. Danilin ▼ 72' 6.3
- 99I. Timoshenko ▼ 62' 6.9
- 17S. Bakaev 6.9
Dự bị 11
- 97S. Gribov ▲ 62' 6.3
- 6M. Kuzmin ▲ 62' 6.6
- 25S. Esanov ▲ 72' 6.9
- 69A. Dmitriev ▲ 72' 6.5
- 91M. Boldyrev
- 19M. Bokoev
- 71D. Pestryakov
- 80V. Bardybakhin
- 50D. Nagaev
- 65V. Moskvichev
- 22N. Baranok
- 1A. Lunev 8.3
- 2E. Dasa 6.9
- 5M. Majstorović 7.7
- 59I. Lepskiy ▼ 84' 7.2
- 7D. Skopintsev 7.6
- 24L. Chávez ⇢ ▼ 62' 7.5
- 91Y. Gladyshev ⚽ ▼ 75' 7.6
- 74D. Fomin ⇢ 7.5
- 10Bitello 7.6
- 13N. Ngamaleu 7.0
- 70K. Tyukavin ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 93D. Laxalt ▲ 62' 6.7
- 8J. Carrascal ▲ 75' 6.9
- 50A. Kutitskiy ▲ 84' 6.2
- 34L. Gagnidze
- 76I. Kuptsov
- 88V. Okishor
- 77D. Makarov
- 41E. Nazarenko
- 80S. Bessmertny
- 56L. Zaydenzal
- 47A. Kudravets
- 52E. Smelov
Thống kê
03⚑5
⚑800
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm22
4Trúng đích9
5Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
5Phạt góc8
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
6Cứu thua4
401Chuyền bóng390
333Chuyền chính xác326
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu57
61Ghi được115
82Thủng lưới78
1.39Bàn thắng mỗi trận2.02
13Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn39
30Hiệp hai56