Dinamo Makhachkala vs Baltika
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 2-2 Baltika tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 0, hòa 5, Baltika thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 23
- Phong độ
- DLLLW Dinamo Makhachkala
- DDWDL Baltika
- 13' 0-1 B. Gil · I. Petrov
- 40' ▲ Miro ▼ M. Hosseinnejad
- HT0-1
- 46' ▲ I. Belikov ▼ T. Yenne
- 53' G. Agalarov · T. Sundukov 1-1
- 58' Ivan Belikov
- 60' ▲ M. Ryadno ▼ E. Civic
- 61' ▲ I. Akhmedov ▼ J. Tabidze
- 67' ▲ Derik Lacerda ▼ N. Titkov
- 70' Gamid Agalarov
- 72' G. Agalarov11m 2-1
- 81' 2-2 S. Varatynov
- 85' ▲ S. Serderov ▼ T. Sundukov
- 85' ▲ C. Offor ▼ B. Gil
- 85' ▲ Y. Kovalev ▼ I. Manelov
- 86' ▲ H. Mastouri ▼ G. Agalarov
- FT2-2
Đội hình
- 27D. Volk 6.9
- 22M. Azzi 7.0
- 13S. Kagermazov 6.3
- 24A. Alarcon 6.3
- 5J. Tabidze ▼ 61' 6.5
- 77T. Sundukov ⇢ ▼ 85' 6.5
- 10M. Hosseinnejad ▼ 40' 6.5
- 16H. Mrezigue 6.9
- 6M. Moubarik 6.9
- 47N. Glushkov 6.9
- 25G. Agalarov ⚽2 ▼ 86' 8.9
Dự bị 12
- 39T. Magomedov
- 33N. Karabashev
- 28S. Serderov ▲ 85' 7.0
- 11Miro ▲ 40' 6.2
- 75A. Shikhaliev
- 70A. Ashurov
- 43I. Akhmedov ▲ 61' 6.7
- 72A. Sandrachuk
- 19K. Zinovich
- 7H. Mastouri ▲ 86' 6.9
- 55D. E. Mechid
- 78N. Voronin
- 67M. Borisko 6.6
- 2S. Varatynov ⚽ 7.7
- 16K. Andrade 7.9
- 4N. Gassama 6.2
- 69I. Manelov ▼ 85' 7.3
- 22N. Titkov ▼ 67' 6.5
- 10I. Petrov ⇢ 7.3
- 77E. Civic ▼ 60' 6.0
- 73M. Petrov 6.6
- 91B. Gil ⚽ ▼ 85' 7.3
- 15T. Yenne ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 81I. Kukushkin
- 44E. Lyubakov
- 25A. Filin
- 14S. Kovac
- 5A. Mourid
- 90C. Offor ▲ 85' 6.3
- 18Derik Lacerda ▲ 67' 5.2
- 42V. Pospelov
- 11Y. Kovalev ▲ 85' 6.7
- 21E. Anderson
- 68M. Ryadno ▲ 60' 6.7
- 26I. Belikov ▲ 46' 5.2
Thống kê
00⚑4
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm13
4Trúng đích4
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi21
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
321Chuyền bóng408
215Chuyền chính xác300
67%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu42
51Ghi được51
59Thủng lưới35
0.98Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai27