Baltika vs Dinamo Makhachkala
Tỷ số chung cuộc: Baltika 1-1 Dinamo Makhachkala tại First League, 12 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 2, hòa 5, Dinamo Makhachkala thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Kaliningrad, Kaliningrad
- Trọng tài
- S. Kulikov
- Phong độ
- DDWDL Baltika
- DLLLW Dinamo Makhachkala
- 6' 0-1 R. Magomedov
- 15' Oleg Krasilnichenko
- 41' Kirill Malyarov
- 45'+3 G. Guzina11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ E. Valiakhmetov ▼ A. Dudiev
- 46' ▲ V. Lazarev ▼ Y. Kazaev
- 46' ▲ G. Borisenko ▼ G. Guzina
- 46' ▲ N. Glushkov ▼ A. Gadzhiev
- 54' Zalimkhan Yusupov
- 61' Nikola Radmanovac
- 62' ▲ K. Ibragimov ▼ O. Krasilnichenko
- 62' ▲ A. Vagidov ▼ D. Dibirgadzhiev
- 71' ▲ M. Kuzmin ▼ M. Kašćelan
- 72' Khazbulat Khamkhoev
- 76' ▲ R. Abduragimov ▼ Z. Yusupov
- 76' ▲ C. Agabalaev ▼ R. Magomedov
- 83' Arsen Vagidov
- 85' ▲ G. Gogrichiani ▼ T. Musaev
- FT1-1
Đội hình
- 67M. Borisko
- 5A. Osipov
- 21I. Ostojić
- 26N. Radmanovac
- 8A. Dudiev ▼ 46'
- 18M. Kašćelan ▼ 71'
- 10Y. Kazaev ▼ 46'
- 4D. Klenkin
- 3K. Malyarov
- 22T. Musaev ▼ 85'
- 9G. Guzina ▼ 46'
Dự bị 10
- 17E. Valiakhmetov ▲ 46'
- 89V. Lazarev ▲ 46'
- 90G. Borisenko ▲ 46'
- 6M. Kuzmin ▲ 71'
- 14G. Gogrichiani ▲ 85'
- 1E. Latyshonok
- 2A. Koloskov
- 16A. Koryakin
- 19S. Pryakhin
- 20T. Avanesyan
- 1K. Khamkhoev
- 13S. Kagermazov
- 6R. Khalimbekov
- 99M. Alibekov
- 4I. Shumakhov
- 30O. Krasilnichenko ▼ 62'
- 22Z. Yusupov ▼ 76'
- 23E. Atabaev
- 7A. Gadzhiev ▼ 46'
- 9R. Magomedov ▼ 76'
- 11D. Dibirgadzhiev ▼ 62'
Dự bị 8
- 15N. Glushkov ▲ 46'
- 3K. Ibragimov ▲ 62'
- 19A. Vagidov ▲ 62'
- 10R. Abduragimov ▲ 76'
- 70C. Agabalaev ▲ 76'
- 12D. Ternovskiy
- 42S. Gasanov
- 77T. Sundukov
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 27 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 56 - 30 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 35 | +21 | 62 | |
| 4 | 34 | 43 - 35 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 6 | 34 | 34 - 33 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 36 - 41 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 25 - 29 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 50 - 39 | +11 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 36 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 46 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 15 | 34 | 35 - 55 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 35 - 46 | -11 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 23 - 41 | -18 | 30 |
Premier League Premier League (Relegation: ) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu41
58Ghi được39
34Thủng lưới26
1.57Bàn thắng mỗi trận0.95
15Giữ sạch lưới24
18Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai12