Baltika
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo Makhachkala

Baltika vs Dinamo Makhachkala

Tỷ số chung cuộc: Baltika 2-0 Dinamo Makhachkala tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Baltika thắng 2, hòa 5, Dinamo Makhachkala thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
Sân vận động
Roshchino Arena, Roshchino
Phong độ
DWDLD Baltika
DLLLW Dinamo Makhachkala
  1. 9' Eldar Ćivić
  2. 18' Mohamed Azzi
  3. 29' Mohammadjavad Hosseinnejad
  4. 39' Tenton Yenne
  5. 41' B. Gil11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' N. Titkov E. Civic
  8. 46' S. Kagermazov M. Azzi
  9. 48' Nathan Gassama
  10. 48' Hazem Mastouri
  11. 63' Y. Kovalev T. Yenne
  12. 63' C. Offor B. Gil
  13. 64' A. Dzhabrailov M. Hosseinnejad
  14. 64' Miro G. Agalarov
  15. 82' S. Kovac I. Petrov
  16. 90'+2 I. Manelov M. Petrov
  17. 90' I. Azzi H. Mrezigue
  18. 90' C. Offor · M. Petrov 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Baltika Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Andrey Talalaev
  1. 67M. Borisko 6.9
  2. 2S. Varatynov 6.2
  3. 25A. Filin 7.9
  4. 4N. Gassama 7.5
  5. 17V. Saus 7.2
  6. 23M. Beveev 7.0
  7. 10I. Petrov ▼ 82' 6.7
  8. 77E. Civic ▼ 46' 6.9
  9. 73M. Petrov ▼ 90' 6.3
  10. 15T. Yenne ▼ 63' 6.2
  11. 91B. Gil ▼ 63' 6.6

Dự bị 12

  1. 81I. Kukushkin
  2. 13D. Luna
  3. 26I. Belikov
  4. 46K. Obonin
  5. 96A. Mokhammad
  6. 5A. Mourid
  7. 11Y. Kovalev ▲ 63' 6.3
  8. 14S. Kovac ▲ 82' 7.0
  9. 19S. Pryakhin
  10. 22N. Titkov ▲ 46' 6.9
  11. 69I. Manelov ▲ 90'
  12. 90C. Offor ▲ 63' 7.9
Dinamo Makhachkala Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Hasan Bidzhiev
  1. 39T. Magomedov 6.7
  2. 4I. Shumakhov 6.6
  3. 99M. Alibekov 6.3
  4. 5J. Tabidze 6.6
  5. 22M. Azzi ▼ 46' 6.5
  6. 47N. Glushkov 6.2
  7. 16H. Mrezigue ▼ 90' 6.9
  8. 77T. Sundukov 5.9
  9. 10M. Hosseinnejad ▼ 64' 6.7
  10. 25G. Agalarov ▼ 64' 6.2
  11. 7H. Mastouri 6.6

Dự bị 8

  1. 27D. Volk
  2. 3I. Azzi ▲ 90' 6.6
  3. 24A. Alarcon
  4. 13S. Kagermazov ▲ 46' 6.3
  5. 21A. Dzhabrailov ▲ 64' 6.3
  6. 53S. Gadzhiev
  7. 9R. Magomedov
  8. 11Miro ▲ 64' 6.0

Thống kê

025
530
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm7
4Trúng đích3
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị4
18Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
343Chuyền bóng318
223Chuyền chính xác179
65%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu52
51Ghi được51
35Thủng lưới59
1.21Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu