Dinamo Makhachkala vs Baltika
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Makhachkala 0-0 Baltika tại First League, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinamo Makhachkala thắng 0, hòa 5, Baltika thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Sân vận động
- Anzhi-Arena, Kaspiysk
- Trọng tài
- O. Sokolov
- Phong độ
- DLLLW Dinamo Makhachkala
- DDWDL Baltika
- HT0-0
- 62' ▲ S. Pryakhin ▼ M. Kuzmin
- 66' ▲ R. Gadzhimuradov ▼ R. Magomedov
- 71' Oleg Krasilnichenko
- 72' ▲ N. Mulahusejnović ▼ K. Ibragimov
- 72' ▲ E. Atabaev ▼ Z. Yusupov
- 74' ▲ A. Dudiev ▼ K. Folmer
- 85' ▲ A. Zaynivov ▼ A. Gadzhiev
- 85' ▲ D. Barkov ▼ G. Guzina
- FT0-0
Đội hình
- 12D. Ternovskiy
- 4I. Shumakhov
- 6R. Khalimbekov
- 99M. Alibekov
- 13S. Kagermazov
- 3K. Ibragimov ▼ 72'
- 22Z. Yusupov ▼ 72'
- 30O. Krasilnichenko
- 7A. Gadzhiev ▼ 85'
- 9R. Magomedov ▼ 66'
- 15N. Glushkov
Dự bị 12
- 14R. Gadzhimuradov ▲ 66'
- 11N. Mulahusejnović ▲ 72'
- 23E. Atabaev ▲ 72'
- 20A. Zaynivov ▲ 85'
- 2M. Ibragimov
- 5Y. Makhmudov
- 8S. Isaev
- 10R. Abduragimov
- 27D. Volk
- 39T. Magomedov
- 66A. Lelyukaev
- 77T. Sundukov
- 1E. Latyshonok
- 3K. Malyarov
- 23A. Putsko
- 26N. Radmanovac
- 89V. Lazarev
- 7K. Folmer ▼ 74'
- 5A. Osipov
- 10Y. Kazaev
- 6M. Kuzmin ▼ 62'
- 9G. Guzina ▼ 85'
- 22T. Musaev
Dự bị 10
- 19S. Pryakhin ▲ 62'
- 8A. Dudiev ▲ 74'
- 11D. Barkov ▲ 85'
- 14G. Gogrichiani
- 16A. Koryakin
- 17E. Valiakhmetov
- 18M. Kašćelan
- 20T. Avanesyan
- 21I. Ostojić
- 44M. Tishkin
Thống kê
01⚑3
⚑500
3Phạt góc5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 27 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 56 - 30 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 35 | +21 | 62 | |
| 4 | 34 | 43 - 35 | +8 | 54 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 6 | 34 | 34 - 33 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 36 - 41 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 25 - 29 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 10 | 34 | 50 - 39 | +11 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 36 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 46 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 15 | 34 | 35 - 55 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 35 - 46 | -11 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 54 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 23 - 41 | -18 | 30 |
Premier League Premier League (Relegation: ) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu37
39Ghi được58
26Thủng lưới34
0.95Bàn thắng mỗi trận1.57
24Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai29