Akron
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Lokomotiv

Akron vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: Akron 1-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akron thắng 1, hòa 3, Lokomotiv thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 13
Sân vận động
Mordovia Arena, Saransk
Phong độ
LDDDD Akron
LLDWL Lokomotiv
  1. 42' Benchimol 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Z. Bakaev A. Rudenko
  4. 46' N. Komlichenko A. Karpukas
  5. 61' M. Nenakhov A. Silyanov
  6. 62' M. Boldyrev A. Dzyuba
  7. 67' 1-1 C. Montes · A. Batrakov
  8. 70' R. Escoval M. Kuzmin
  9. 70' D. Pestryakov I. Djakovac
  10. 72' Khetag Khosonov
  11. 79' Ionuț Nedelcearu
  12. 79' E. Sevikyan Y. Rocha
  13. 79' K. Bistrovic S. Loncar
  14. 80' V. Sarveli D. Vorobyev
  15. 87' César Montes
  16. 90'+1 S. Pinyaev D. Prutsev
  17. FT1-1

Đội hình

Akron Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zaurbek Tedeev
  1. 88V. Gudiev 6.2
  2. 2Y. Rocha ▼ 79' 6.6
  3. 24I. Nedelcearu 6.2
  4. 19M. Bokoev 6.9
  5. 21R. Fernandez 6.2
  6. 35I. Djakovac ▼ 70' 6.9
  7. 80K. Khosonov 7.2
  8. 15S. Loncar ▼ 79' 6.3
  9. 11Benchimol 7.3
  10. 22A. Dzyuba ▼ 62' 6.9
  11. 6M. Kuzmin ▼ 70' 6.3

Dự bị 12

  1. 32I. Terekhovsky
  2. 26R. Escoval ▲ 70' 6.9
  3. 71D. Pestryakov ▲ 70' 6.5
  4. 77K. Savichev
  5. 86I. Agapov
  6. 5A. Djurasovic
  7. 7E. Sevikyan ▲ 79' 6.6
  8. 8K. Maradishvili
  9. 17S. Bakaev
  10. 23K. Bistrovic ▲ 79' 6.6
  11. 81N. Bazilevskiy
  12. 91M. Boldyrev ▲ 62' 6.2
Lokomotiv Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikhail Galaktionov
  1. 1A. Mitryushkin 6.2
  2. 45A. Silyanov ▼ 61' 6.2
  3. 5G. Nyamsi 6.9
  4. 23C. Montes 8.2
  5. 3Lucas Fasson 7.5
  6. 25D. Prutsev ▼ 90' 6.9
  7. 93A. Karpukas ▼ 46' 6.9
  8. 6D. Barinov 6.6
  9. 19A. Rudenko ▼ 46' 6.2
  10. 10D. Vorobyev ▼ 80' 6.7
  11. 83A. Batrakov 8.0

Dự bị 12

  1. 22I. Lantratov
  2. 2C. Ramirez
  3. 24M. Nenakhov ▲ 61' 6.6
  4. 59E. Pogostnov
  5. 7Z. Bakaev ▲ 46' 6.9
  6. 14N. Saltykov
  7. 90D. Godyaev
  8. 94A. Timofeev
  9. 8V. Sarveli ▲ 80' 6.3
  10. 9S. Pinyaev ▲ 90'
  11. 27N. Komlichenko ▲ 46' 6.5
  12. 99R. Myalkovskiy

Thống kê

023
810
35%Kiểm soát bóng65%
3Dứt điểm15
2Trúng đích3
1Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
3Phạt góc8
2Việt vị4
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
262Chuyền bóng470
160Chuyền chính xác374
61%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
53Ghi được79
78Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu