Torpedo Moskva vs FC Ural Yekaterinburg
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Moskva 0-1 FC Ural Yekaterinburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Torpedo Moskva thắng 2, hòa 2, FC Ural Yekaterinburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Trọng tài
- R. Galimov
- Phong độ
- LWWWW Torpedo Moskva
- WDWDW FC Ural Yekaterinburg
- HT0-0
- 46' ▲ E. Proshkin ▼ R. Yuzepchuk
- 46' ▲ A. Yushin ▼ L. Ranđelović
- 54' Aleksey Kashtanov
- 60' Danijel Miškić
- 61' ▲ M. Caimacov ▼ I. Kukharchuk
- 61' ▲ A. Ryazantsev ▼ Y. Reyna
- 65' 0-1 R. Vloet
- 77' Denys Kulakov
- 78' ▲ I. Lebedenko ▼ I. Savić
- 78' ▲ Jajá ▼ D. Karaev
- 79' ▲ L. Goglichidze ▼ D. Kulakov
- 86' ▲ S. Begić ▼ E. Bicfalvi
- 90'+3 Evgeniy Tatarinov
- 90'+2 ▲ E. Tatarinov ▼ A. Kashtanov
- 90'+2 ▲ F. Sungatulin ▼ D. Miškić
- FT0-1
Đội hình
- 56A. Dovbnya 6.2
- 5E. Shlyakov 7.2
- 4O. Kozhemyakin 7.2
- 23Y. Zhuravlev 7.2
- 25R. Yuzepchuk ▼ 46' 6.6
- 52R. Netfullin 6.3
- 24I. Savić ▼ 78' 6.5
- 16Y. Reyna ▼ 61' 6.9
- 18D. Karaev ▼ 78' 7.0
- 9I. Stefanovich 6.7
- 11I. Kukharchuk ▼ 61' 6.9
Dự bị 10
- 49E. Proshkin ▲ 46' 6.3
- 27M. Caimacov ▲ 61' 6.7
- 7A. Ryazantsev ▲ 61' 6.3
- 10I. Lebedenko ▲ 78' 6.7
- 17Jajá ▲ 78' 6.9
- 51V. Botnar
- 12E. Baburin
- 97M. Ćurić
- 19M. Turishchev
- 13S. Šapić
- 1I. Pomazun 7.9
- 15D. Kulakov ▼ 79' 6.3
- 4Emmersón 7.3
- 24E. Filipenko 7.5
- 22M. Beveev 6.9
- 19D. Miškić ▼ 90' 6.9
- 10E. Bicfalvi ▼ 86' 7.0
- 20R. Vloet ⚽ 7.3
- 9L. Ranđelović ▼ 46' 6.6
- 79A. Kashtanov ▼ 90' 6.9
- 5A. Egorychev 6.6
Dự bị 10
- 7A. Yushin ▲ 46' 7.0
- 3L. Goglichidze ▲ 79' 6.6
- 2S. Begić ▲ 86' 6.3
- 99E. Tatarinov ▲ 90'
- 75F. Sungatulin ▲ 90'
- 21V. Podberezkin
- 77O. Baklov
- 14Y. Zheleznov
- 46A. Mamin
- 42E. Mosin
Thống kê
00⚑4
⚑840
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm11
5Trúng đích4
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
4Phạt góc8
2Việt vị1
17Phạm lỗi19
0Thẻ vàng4
3Cứu thua5
361Chuyền bóng357
251Chuyền chính xác254
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
43Trận đấu44
40Ghi được52
78Thủng lưới63
0.93Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai31