Torpedo Moskva vs FC Ural Yekaterinburg
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Moskva 1-0 FC Ural Yekaterinburg tại First League, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Torpedo Moskva thắng 2, hòa 2, FC Ural Yekaterinburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Arena Khimki, Khimki
- Phong độ
- LWWWW Torpedo Moskva
- WWDWD FC Ural Yekaterinburg
- 39' Timur Ayupov
- 44' Fanil Sungatulin
- HT0-0
- 50' K. Danilin 1-0
- 60' Ruslan Baytukov
- 60' ▲ D. Prishchepa ▼ Italo
- 63' ▲ M. Voronov ▼ T. Ayupov
- 64' ▲ V. Churilov ▼ G. Alykulov
- 64' ▲ D. Bakic ▼ A. Chupayov
- 75' ▲ E. Mosin ▼ I. Ishkov
- 75' ▲ Leo Cordeiro ▼ F. Sungatulin
- 76' Roman Akbashev
- 80' ▲ A. Kashtanov ▼ M. Sekulic
- 81' ▲ A. Ivankov ▼ A. Galoyan
- 88' ▲ V. Moskvichev ▼ A. Orekhov
- 90' ▲ D. Stepanov ▼ K. Danilin
- FT1-0
Đội hình
- 12E. Baburin
- 99G. Shevchenko
- 15E. Danilkin
- 4S. Borodin
- 19R. Baytukov
- 27A. Orekhov▼ 88'
- 97M. Curic
- 23K. Danilin▼ 90'
- 8A. Galoyan▼ 81'
- 17G. Alykulov▼ 64'
- 38A. Chupayov▼ 64'
Dự bị 12
- 25R. Soldatenko
- 74M. Volkov
- 84V. Churilov▲ 64'
- 3A. Ivankov▲ 81'
- 55D. Stepanov▲ 90'
- 87A. Kostin
- 5V. Moskvichev▲ 88'
- 89R. Chervyakov
- 11D. Shamkin
- 20E. Sysoev
- 9D. Bakic▲ 64'
- 7A. Yushin
- 57A. Selikhov
- 44V. Malkevich
- 4M. Bardachev
- 2S. Begic
- 16Italo▼ 60'
- 6F. Sungatulin▼ 75'
- 5T. Ayupov▼ 63'
- 97I. Ishkov▼ 75'
- 13R. Akbashev
- 14Y. Zheleznov
- 10M. Sekulic▼ 80'
Dự bị 12
- 71A. Mamin
- 24E. Filipenko
- 46A. Mamin
- 35D. Prishchepa▲ 60'
- 34T. Margasov
- 37V. Bondarev
- 42E. Mosin▲ 75'
- 18N. Morozov
- 22Leo Cordeiro▲ 75'
- 20E. Markov
- 50M. Voronov▲ 63'
- 7A. Kashtanov▲ 80'
Thống kê
01
30
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 2 | 34 | 44 - 22 | +22 | 68 | |
| 3 | 34 | 51 - 31 | +20 | 61 | |
| 4 | 34 | 47 - 26 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 6 | 34 | 37 - 35 | +2 | 49 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 8 | 34 | 34 - 28 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 42 - 44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 32 - 40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 16 - 44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 76 | -46 | 22 |
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
54Ghi được66
57Thủng lưới52
1.13Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai27