FC Arsenal Tula
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Neftekhimik

FC Arsenal Tula vs FK Neftekhimik

Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 0-1 FK Neftekhimik tại First League, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 2, hòa 4, FK Neftekhimik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Arsenal, Tula
Phong độ
LDLLD FC Arsenal Tula
LWLWD FK Neftekhimik
  1. 32' Nikita Karmaev
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 I. Mashukov
  4. 56' Nikita Vasiljev
  5. 58' A. Kakhidze S. Puzanov
  6. 61' N. Glushkov D. Davidyan
  7. 61' N. Razdorskikh I. Enin
  8. 61' T. Melekestsev E. Reyes
  9. 70' D. Sukhomlinov S. Abdullaev
  10. 70' A. Kotik N. Vasiljev
  11. 72' A. Biryukov I. Gorbunov
  12. 73' Linar Sharifullin
  13. 78' M. Sukhoruchenko I. Mashukov
  14. 78' I. Pyatkin S. Dzhamilov
  15. 82' T. Zhamaletdinov M. Brnovic
  16. FT0-1

Đội hình

FC Arsenal Tula Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dmitry Gunko
  1. 42A. Melikhov
  2. 4D. Penchikov
  3. 24K. Gotsuk
  4. 45N. Karmaev
  5. 5Y. Krashevskiy
  6. 9D. Davidyan ▼ 61'
  7. 35I. Enin ▼ 61'
  8. 14M. Brnovic ▼ 82'
  9. 17I. Gorbunov ▼ 72'
  10. 11R. Magomedov
  11. 7E. Reyes ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 18M. Tsulaya
  2. 44O. Isaenko
  3. 77D. Plotnikov
  4. 82A. Alekhin
  5. 19N. Glushkov ▲ 61'
  6. 21N. Razdorskikh ▲ 61'
  7. 25A. Biryukov ▲ 72'
  8. 10I. Zhigulev
  9. 22G. Uridia
  10. 71A. Efremov
  11. 23T. Melekestsev ▲ 61'
  12. 75T. Zhamaletdinov ▲ 82'
FK Neftekhimik Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Robert Evdokimov
  1. 1A. Golubev
  2. 5M. Musalov
  3. 22I. Khomukha
  4. 6N. Pechenkin
  5. 13S. Puzanov ▼ 58'
  6. 38V. Aleynikov
  7. 96N. Vasiljev ▼ 70'
  8. 19L. Sharifullin
  9. 14I. Mashukov ▼ 78'
  10. 7S. Dzhamilov ▼ 78'
  11. 11S. Abdullaev ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 98A. Ismagilov
  2. 28P. Platonov
  3. 44M. Sukhoruchenko ▲ 78'
  4. 24A. Kakhidze ▲ 58'
  5. 85I. Pyatkin ▲ 78'
  6. 8D. Sukhomlinov ▲ 70'
  7. 12E. Mukba
  8. 15A. Bondar
  9. 9A. Kotik ▲ 70'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Nizhny Novgorod
11 30 - 14 +16 28
2
Veles
10 14 - 11 +3 22
3
Torpedo Moskva
10 20 - 8 +12 19
4
PFC Sochi
10 18 - 12 +6 19
5
FC Ural Yekaterinburg
9 16 - 4 +12 18
6
Spartak Kostroma
9 13 - 8 +5 18
7
FC Ufa
10 15 - 11 +4 17
8
Rotor Volgograd
11 18 - 14 +4 14
9
Shinnik Yaroslavl
9 14 - 11 +3 14
10
FC Arsenal Tula
11 11 - 19 -8 13
11
FK Neftekhimik
10 7 - 13 -6 12
12
Volga Ulyanovsk
10 14 - 16 -2 11
13
Leningradets
10 9 - 14 -5 10
14
Enisey
10 11 - 18 -7 10
15
Chelyabinsk
9 9 - 16 -7 7
16
Tekstilshchik
11 8 - 17 -9 7
17
KAMAZ
10 9 - 18 -9 5
18
Ska-khabarovsk
10 10 - 22 -12 4

So sánh

12Trận đấu11
11Ghi được8
20Thủng lưới14
0.92Bàn thắng mỗi trận0.73
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu