FC Arsenal Tula
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Neftekhimik

FC Arsenal Tula vs FK Neftekhimik

Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 0-0 FK Neftekhimik tại First League, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 2, hòa 4, FK Neftekhimik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Arsenal, Tula
Phong độ
WLDLL FC Arsenal Tula
LWLWD FK Neftekhimik
  1. 24' Magomed Musalov
  2. 43' Reziuan Mirzov
  3. 43' Erwing Jo Botaka-Ioboma
  4. HT0-0
  5. 65' M. Ahlinvi A. Tsaraev
  6. 65' A. Troshechkin M. Brnovic
  7. 73' K. Bogdanets I. Gorbunov
  8. 73' E. Valiakhmetov M. Musalov
  9. 73' I. Mashukov R. Magomedov
  10. 82' D. Lipovoy N. Razdorskikh
  11. 82' I. Azyavin A. Kalmykov
  12. 82' D. Sukhomlinov D. Kokoev
  13. 82' D. Kuchugura D. Rodin
  14. FT0-0

Đội hình

FC Arsenal Tula Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dmitry Gunko
  1. 18M. Tsulaya
  2. 31K. Bolshakov
  3. 4D. Penchikov
  4. 3E. Botaka-Yoboma
  5. 8A. Popov
  6. 22A. Tsaraev ▼ 65'
  7. 21N. Razdorskikh ▼ 82'
  8. 14M. Brnovic ▼ 65'
  9. 10I. Gorbunov ▼ 73'
  10. 27R. Mirzov
  11. 9A. Kalmykov ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 42A. Melikhov
  2. 35M. Kholin
  3. 45N. Karmaev
  4. 77A. Berdnikov
  5. 44O. Isaenko
  6. 5D. Sergeev
  7. 17M. Ahlinvi ▲ 65'
  8. 25A. Troshechkin ▲ 65'
  9. 78D. Lipovoy ▲ 82'
  10. 19K. Bogdanets ▲ 73'
  11. 24I. Azyavin ▲ 82'
  12. 95S. Obryvkov
FK Neftekhimik Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kirill Novikov
  1. 1A. Golubev
  2. 12M. Shiryaev
  3. 2M. Sitdikov
  4. 5M. Musalov ▼ 73'
  5. 65N. Tolstopyatov
  6. 15A. Nikitin
  7. 6D. Rodin ▼ 82'
  8. 90K. Shiltsov
  9. 10D. Kokoev ▼ 82'
  10. 70I. Bober
  11. 9R. Magomedov ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 43N. Prisyazhnenko
  2. 51T. Kashintsev
  3. 75D. Shadrintsev
  4. 17E. Valiakhmetov ▲ 73'
  5. 24A. Kakhidze
  6. 11D. Sukhomlinov ▲ 82'
  7. 74D. Kuchugura ▲ 82'
  8. 23D. Mikhaylov
  9. 7S. Dzhamilov
  10. 14I. Mashukov ▲ 73'

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
34 58 - 28 +30 68
2
Fakel
34 44 - 22 +22 68
3
FC Ural Yekaterinburg
34 51 - 31 +20 61
4
Rotor Volgograd
34 47 - 26 +21 56
5
KAMAZ
34 46 - 34 +12 49
6
Enisey
34 37 - 35 +2 49
7
Spartak Kostroma
34 46 - 41 +5 49
8
Shinnik Yaroslavl
34 34 - 28 +6 48
9
Torpedo Moskva
34 37 - 39 -2 46
10
Chelyabinsk
34 42 - 40 +2 44
11
FK Neftekhimik
34 40 - 41 -1 43
12
Ska-khabarovsk
34 37 - 45 -8 42
13
FC Arsenal Tula
34 42 - 44 -2 39
14
Volga Ulyanovsk
34 35 - 48 -13 37
15
FC Ufa
34 32 - 40 -8 37
16
Chernomorets
34 37 - 49 -12 35
17
FK Sokol Saratov
34 16 - 44 -28 26
18
Chayka
34 30 - 76 -46 22
Premier League Premier League (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
57Ghi được49
54Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu