CSM Satu Mare
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bihor Oradea

CSM Satu Mare vs Bihor Oradea

Tỷ số chung cuộc: CSM Satu Mare 0-0 Bihor Oradea tại Liga II, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CSM Satu Mare thắng 1, hòa 1, Bihor Oradea thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 4
Phong độ
LLDLD CSM Satu Mare
WDWDL Bihor Oradea
  1. 27' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' E. Dutu M. Antoche
  4. 46' N. Jermol T. Calin
  5. 46' A. Orban A. Bota
  6. 63' D. Golda M. Panos
  7. 63' V. Ardeiu S. Jurj
  8. 63' N. Modan I. Hora
  9. 72' G. Carpa Miclaus
  10. 85' M. Draghiceanu L. Bara
  11. 85' M. Kereki K. Vida
  12. 85' D. Tescan A. Boiciuc
  13. FT0-0

Đội hình

CSM Satu Mare
  1. 22V. Mutiu
  2. 6M. Marin
  3. 2C. Ardei
  4. 19Jose Elo
  5. 8P. Copaci
  6. 20L. Bara ▼ 85'
  7. 24M. Panos ▼ 63'
  8. 27K. Vida ▼ 85'
  9. 5Miclaus ▼ 72'
  10. 10S. Jurj ▼ 63'
  11. 7C. Zamfir

Dự bị 9

  1. 33I. Pop
  2. L. Feher
  3. 11D. Golda ▲ 63'
  4. 14V. Ardeiu ▲ 63'
  5. E. Danila
  6. V. Lambru
  7. M. Draghiceanu ▲ 85'
  8. 21G. Carpa ▲ 72'
  9. M. Kereki ▲ 85'
Bihor Oradea HLV: Erik Lincar
  1. 1I. Chirila
  2. 20P. Albino
  3. 4A. Popa
  4. 21M. Antoche ▼ 46'
  5. 67M. Velisar
  6. 16I. Filip
  7. 6T. Calin ▼ 46'
  8. 10A. Bota ▼ 46'
  9. 32A. Boiciuc ▼ 85'
  10. 25A. Cocian
  11. 7I. Hora ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 12E. Cadar
  2. 2S. Kilyen
  3. 3A. Gal
  4. 88E. Dutu ▲ 46'
  5. 5N. Jermol ▲ 46'
  6. 8A. Orban ▲ 46'
  7. 28D. Tescan ▲ 85'
  8. 23A. Cruceru
  9. 9N. Modan ▲ 63'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
6 13 - 4 +9 16
2
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
3
FC Politehnica Timisoara
6 12 - 3 +9 14
4
Popești-Leordeni
6 13 - 8 +5 12
5
Gloria Bistriţa
6 9 - 5 +4 12
6
Concordia
6 12 - 10 +2 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
CS Afumati
6 8 - 10 -2 10
9
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
10
Cetatea Suceava
6 9 - 9 0 8
11
CSM Ramnicu Valcea
6 7 - 7 0 8
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
6 9 - 11 -2 7
14
ASA Targu Mures
6 6 - 10 -4 7
15
Bihor Oradea
6 8 - 7 +1 6
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
6 5 - 12 -7 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
6 2 - 7 -5 3
20
Dumbrăviţa
6 5 - 12 -7 3
21
CS Dinamo București
6 4 - 18 -14 3
22
F.C. Steaua București
6 7 - 13 -6 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

7Trận đấu12
2Ghi được20
12Thủng lưới12
0.29Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới6
1Trên 2.5 bàn6
0Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu