CSM Satu Mare
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Bihor Oradea

CSM Satu Mare vs Bihor Oradea

Tỷ số chung cuộc: CSM Satu Mare 1-4 Bihor Oradea tại Liga II, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CSM Satu Mare thắng 1, hòa 1, Bihor Oradea thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Daniel Prodan, Satu Mare
Phong độ
LLDLD CSM Satu Mare
WDWDL Bihor Oradea
  1. 23' T. Calin
  2. 23' R. Mustaca A. Vasalie
  3. 34' 0-1 A. Chiritoiu
  4. HT0-1
  5. 46' S. Magyari B. Pinter
  6. 46' C. Zamfir V. Chinde
  7. 46' K. Bontas V. Calugher
  8. 49' I. Filip R. Enceanu
  9. 49' A. Stahl R. Gunie
  10. 58' I. Hora L. Tincau
  11. 64' C. Zamfir
  12. 65' 0-2 I. Hora
  13. 68' I. D. Ban
  14. 72' E. Zsiga A. Sabau
  15. 83' D. Panait I. D. Ban
  16. 83' G. Gitye A. Chiritoiu
  17. 86' 0-3 A. Cocian
  18. 88' 0-4 A. Stahl
  19. 90' A. Cocian
  20. 90' S. Magyari 1-4
  21. FT1-4

Đội hình

CSM Satu Mare
  1. 33Z. Deaky
  2. 25M. Aioanei
  3. 8P. Copaci
  4. 98A. Sabau ▼ 72'
  5. 26C. Oanea
  6. 14V. Calugher ▼ 46'
  7. 65B. Pinter ▼ 46'
  8. 23M. Donca
  9. 6A. Vasalie ▼ 23'
  10. 9G. Gondiu
  11. 29V. Chinde ▼ 46'

Dự bị 9

  1. D. Vaduva
  2. D. Popsa
  3. S. Magyari ▲ 46'
  4. C. Zamfir ▲ 46'
  5. D. Todoran
  6. K. Bontas ▲ 46'
  7. T. Lucaci
  8. R. Mustaca ▲ 23'
  9. E. Zsiga ▲ 72'
Bihor Oradea HLV: Erik Lincar
  1. 1A. Mocan
  2. 18S. Cucu
  3. 26I. D. Ban ▼ 83'
  4. 3A. Gal
  5. 4A. Popa
  6. 6T. Calin
  7. 8R. Gunie ▼ 49'
  8. 19R. Enceanu ▼ 49'
  9. 25A. Cocian
  10. 11L. Tincau ▼ 58'
  11. 9A. Chiritoiu ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 12E. Cadar
  2. 2I. Albu
  3. 5M. Kereki
  4. 22D. Panait ▲ 83'
  5. 27G. Gitye ▲ 83'
  6. 16I. Filip ▲ 49'
  7. 7I. Hora ▲ 58'
  8. 21A. Beglarkhonov
  9. 10A. Stahl ▲ 49'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

31Trận đấu33
49Ghi được59
60Thủng lưới47
1.58Bàn thắng mỗi trận1.79
5Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu