CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

Romania · Liga II

CSM Satu Mare: vị trí 20 trên bảng xếp hạng Liga II — điểm: 6, số trận: 11. Trận tiếp theo: CSM Satu Mare vs Viitorul Şelimbăr, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Chindia Targoviste 3-2 CSM Satu Mare, 25 tháng 10.

Phong độ
LLDDL
Vị trí
20 · Đ: 6 · Tr: 11 →
Sân vận động
Stadionul Daniel Prodan, Satu Mare · 17.200

Lịch thi đấu

21-11
CSM Satu Mare
Concordia
–
–
28-11
ASA Targu Mures
CSM Satu Mare
–
–
05-12
Slatina
CSM Satu Mare
–
–
12-12
CSM Satu Mare
Ştefăneşti
–
–
27-02
Popești-Leordeni
CSM Satu Mare
–
–
06-03
CSM Satu Mare
F.C. Steaua București
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1,8
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
4–5–9
Sân khách
4–5–13
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,8
Hiệp hai
0,7 : 1,1
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 40%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 0-25× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 2-43× · 8%
  • 0-02× · 5%
  • 2-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Liga II 11065 7152—
Cupa României 1001 050—
Friendlies Clubs 1001 120—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 7 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 9 · 11% 16% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 6 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 9 · 11% 14% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 2 · 5% 31–45′ · Thủng lưới 16 · 20% 5% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 8 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 15 · 19% 18% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 9 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 21 · 27% 20% 27% 61–75 76–90′ · Ghi được 12 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 9 · 11% 27% 11% 76–90

Trận có bàn thắng: 40, 2025–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu