Chindia Targoviste
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Metaloglobus

Chindia Targoviste vs Metaloglobus

Tỷ số chung cuộc: Chindia Targoviste 3-1 Metaloglobus tại Liga II, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chindia Targoviste thắng 3, hòa 2, Metaloglobus thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 2
Phong độ
LWLLW Chindia Targoviste
WWLLD Metaloglobus
  1. 44' Erico Da SIlva
  2. 45' G. Honciu11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' T. Pojar R. Neacsu
  5. 57' V. Bogdan 2-0
  6. 59' D. Mboumbouni
  7. 60' F. Purece11mhỏng 11m
  8. 64' A. Bilali V. Bogdan
  9. 65' R. Mihai 3-0
  10. 70' K. Doukoure G. Honciu
  11. 70' D. Popadiuc C. Negut
  12. 70' V. Stancovici A. Irimia
  13. 70' Junior Morais A. Dumitru
  14. 70' T. Vladut L. Stoica
  15. 73' Junior Morais
  16. 80' B. Petre A. Baluta
  17. 80' V. Dumitrache R. Mihai
  18. 90' 3-1 F. Purece
  19. FT3-1

Đội hình

Chindia Targoviste HLV: Nicolae Croitoru
  1. 1A. Mocan
  2. 2F. Gaspar
  3. 6D. Celea
  4. 4D. Mboumbouni
  5. 5M. Briceag
  6. 11G. Honciu ▼ 70'
  7. 8Totti
  8. 7A. Baluta ▼ 80'
  9. 10C. Negut ▼ 70'
  10. 77V. Bogdan ▼ 64'
  11. 9R. Mihai ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 14X. Estacio
  2. 44A. Bilali ▲ 64'
  3. 99R. Tamasi
  4. 17K. Doukoure ▲ 70'
  5. 23A. Pandele
  6. 20B. Petre ▲ 80'
  7. 59D. Popadiuc ▲ 70'
  8. 19V. Dumitrache ▲ 80'
Metaloglobus HLV: Florin Bratu
  1. 1G. Gavrilas
  2. 13A. Sava
  3. 75Erico Da SIlva
  4. 2D. Ieseanu
  5. 16A. Dumitru ▼ 70'
  6. 18L. Stoica ▼ 70'
  7. 21M. Martac
  8. 22R. Neacsu ▼ 46'
  9. 98A. Irimia ▼ 70'
  10. 10F. Purece
  11. 9N. Constantinescu

Dự bị 7

  1. 33A. Soare
  2. 5T. Pojar ▲ 46'
  3. 78V. Stancovici ▲ 70'
  4. 8C. Leonte
  5. 12Junior Morais ▲ 70'
  6. 19S. Todoran
  7. 77T. Vladut ▲ 70'

Thống kê

10
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
7 15 - 4 +11 19
2
FC Politehnica Timisoara
7 14 - 4 +10 17
3
Popești-Leordeni
7 16 - 10 +6 15
4
Concordia
7 17 - 12 +5 15
5
CSM Reşiţa
7 11 - 8 +3 15
6
FC Bacau
7 17 - 6 +11 14
7
Chindia Targoviste
7 16 - 8 +8 12
8
Gloria Bistriţa
7 11 - 8 +3 12
9
Cetatea Suceava
7 13 - 9 +4 11
10
Metalul Buzău
7 8 - 7 +1 11
11
CS Afumati
7 10 - 12 -2 11
12
Bihor Oradea
7 11 - 7 +4 9
13
Metaloglobus
7 10 - 12 -2 8
14
ASA Targu Mures
7 8 - 12 -4 8
15
CSM Ramnicu Valcea
7 7 - 11 -4 8
16
Viitorul Şelimbăr
7 6 - 12 -6 6
17
Ştefăneşti
7 6 - 14 -8 6
18
AFC Unirea Slobozia
7 11 - 11 0 4
19
CSM Satu Mare
7 3 - 8 -5 4
20
Dumbrăviţa
7 5 - 14 -9 3
21
CS Dinamo București
7 6 - 23 -17 3
22
F.C. Steaua București
7 7 - 16 -9 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu10
23Ghi được15
16Thủng lưới18
1.92Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu