Metaloglobus
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Chindia Targoviste

Metaloglobus vs Chindia Targoviste

Tỷ số chung cuộc: Metaloglobus 3-2 Chindia Targoviste tại Liga II, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Metaloglobus thắng 1, hòa 2, Chindia Targoviste thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 1
Sân vận động
Clinceni - Arena 1, Clinceni
Phong độ
WWLLD Metaloglobus
LWLLW Chindia Targoviste
  1. 29' 0-1 C. Atanase
  2. 38' D. Huiban 1-1
  3. 45' G. Honciu 2-1
  4. 45'+1 2-2 A. Živković
  5. HT2-2
  6. 46' M. Gheorghe L. Manolache
  7. 46' I. Dogănoiu I. Cristea
  8. 46' A. Sabău I. Pešić
  9. 55' Yellow Card
  10. 58' Yellow Card
  11. 58' R. Romeo A. Ioniță
  12. 68' S. Visic Y. Zakir
  13. 77' S. Ekollo A. Gheorghe
  14. 82' S. Grubac A. Živković
  15. 88' M. Șerban D. Florea
  16. 90'+6 Yellow Card
  17. 90'+7 R. Florea D. Irimia
  18. 90'+5 S. Ekollo 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Metaloglobus HLV: I. Zicu
  1. G. Gavrilaș
  2. A. Sava
  3. L. Cazan
  4. S. Issah
  5. D. Irimia ▼ 90'
  6. G. Honciu
  7. R. Neacşu
  8. Y. Zakir ▼ 68'
  9. A. Gheorghe ▼ 77'
  10. L. Manolache ▼ 46'
  11. D. Huiban

Dự bị 4

  1. M. Gheorghe ▲ 46'
  2. S. Visic ▲ 68'
  3. S. Ekollo ▲ 77'
  4. R. Florea ▲ 90'
Chindia Targoviste HLV: N. Croitoru
  1. Ș. Mușat
  2. C. Dinu
  3. M. Martac
  4. A. Ioniță ▼ 58'
  5. I. Cristea ▼ 46'
  6. C. Atanase
  7. D. Danu
  8. A. Petre
  9. D. Florea ▼ 88'
  10. A. Živković ▼ 82'
  11. I. Pešić ▼ 46'

Dự bị 5

  1. I. Dogănoiu ▲ 46'
  2. A. Sabău ▲ 46'
  3. R. Romeo ▲ 58'
  4. S. Grubac ▲ 82'
  5. M. Șerban ▲ 88'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

36Trận đấu31
53Ghi được40
43Thủng lưới37
1.47Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu