Slatina
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
CS Dinamo București

Slatina vs CS Dinamo București

Tỷ số chung cuộc: Slatina 5-1 CS Dinamo București tại Liga II, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Slatina thắng 3, hòa 0, CS Dinamo București thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 2
Phong độ
WLWDW Slatina
LLWLL CS Dinamo București
  1. 7' R. Granja 1-0
  2. 15' S. Magyari 2-0
  3. 20' A. Georgescu
  4. 29' R. Lapadatescu A. Rauta
  5. 33' R. Cernamorit
  6. 35' S. Magyari 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' C. Stancu R. Riza
  9. 46' I. Nastasie S. Gheoroae
  10. 52' 3-1 A. Ciocan
  11. 62' A. Bordusanu R. Granja
  12. 62' A. Stan R. Velea
  13. 62' M. Leca G. Gogescu
  14. 62' D. Renta I. Sebe
  15. 66' A. Stan 4-1
  16. 67' I. Mitran A. Anghel
  17. 72' M. Alin Demci R. Balca
  18. 82' A. Rus
  19. 90' I. Nastasie 5-1
  20. FT5-1

Đội hình

Slatina HLV: Adrian Dulcea Pavel
  1. 90M. Racasan
  2. 80A. Georgescu
  3. 20R. Riza ▼ 46'
  4. 33M. Baraitaru
  5. 30D. Serbanica
  6. 5A. Rauta ▼ 29'
  7. 18S. Gheoroae ▼ 46'
  8. 19S. Magyari
  9. 31R. Velea ▼ 62'
  10. 8R. Matis
  11. 17R. Granja ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 1C. Predut
  2. 3A. Ureche
  3. 16P. Munoz
  4. 26C. Stancu ▲ 46'
  5. 7I. Nastasie ▲ 46'
  6. 97A. Bordusanu ▲ 62'
  7. 6R. Lapadatescu ▲ 29'
  8. 9A. Stan ▲ 62'
  9. 14Y. Sorescu
CS Dinamo București
  1. 12D. Oncescu
  2. 22R. Cernamorit
  3. 3A. Anghel ▼ 67'
  4. 4A. Avram
  5. 25A. Rus
  6. 2R. Balca ▼ 72'
  7. 19V. Anghel
  8. 16I. Sebe ▼ 62'
  9. 18A. Ciocan
  10. 6G. Gogescu ▼ 62'
  11. 9L. Tincau

Dự bị 9

  1. 1P. Marcu
  2. 7M. Alin Demci ▲ 72'
  3. 8M. Leca ▲ 62'
  4. 15M. Ifrim
  5. 17E. Stoicea
  6. 20I. Mitran ▲ 67'
  7. 28D. D. Tudor
  8. 30D. Renta ▲ 62'
  9. 27R. Nicolae

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Slatina
6 13 - 4 +9 16
2
CSM Reşiţa
6 11 - 7 +4 15
3
FC Politehnica Timisoara
6 12 - 3 +9 14
4
Popești-Leordeni
6 13 - 8 +5 12
5
Gloria Bistriţa
6 9 - 5 +4 12
6
Concordia
6 12 - 10 +2 12
7
FC Bacau
6 16 - 6 +10 11
8
CS Afumati
6 8 - 10 -2 10
9
Chindia Targoviste
6 12 - 8 +4 9
10
Cetatea Suceava
6 9 - 9 0 8
11
CSM Ramnicu Valcea
6 7 - 7 0 8
12
Metalul Buzău
6 6 - 7 -1 8
13
Metaloglobus
6 9 - 11 -2 7
14
ASA Targu Mures
6 6 - 10 -4 7
15
Bihor Oradea
6 8 - 7 +1 6
16
Viitorul Şelimbăr
6 6 - 8 -2 6
17
Ştefăneşti
6 5 - 12 -7 6
18
AFC Unirea Slobozia
6 11 - 9 +2 4
19
CSM Satu Mare
6 2 - 7 -5 3
20
Dumbrăviţa
6 5 - 12 -7 3
21
CS Dinamo București
6 4 - 18 -14 3
22
F.C. Steaua București
6 7 - 13 -6 2
Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu7
24Ghi được4
9Thủng lưới23
2.4Bàn thắng mỗi trận0.57
5Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu