CS Dinamo București
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Slatina

CS Dinamo București vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: CS Dinamo București 1-2 Slatina tại Liga II, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CS Dinamo București thắng 0, hòa 0, Slatina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Group · Vòng 4
Phong độ
LLWLL CS Dinamo București
WLWDW Slatina
  1. 3' 0-1 E. Pacionel
  2. 23' C. Cocos 1-1
  3. HT1-1
  4. 90' 1-2 O. Siafa
  5. FT1-2

Đội hình

CS Dinamo București
  1. 12D. Moldovan
  2. I. Uleia
  3. R. Pascalau
  4. 5R. Gherman
  5. 3A. Anghel
  6. 21R. Enache
  7. S. Matei
  8. 20R. Malaele
  9. 8C. Soare
  10. 9C. Cocos
  11. 19J. Mbanga

Dự bị 9

  1. 1D. Dinca
  2. 32M. Leca
  3. 6B. Alexandru
  4. 7A. Demici
  5. 90I. Raducan
  6. 23R. Cernamorit
  7. 27A. Sarbu
  8. S. Anaebonam
  9. 98I. Zaharia
Slatina
  1. 90M. Racasan
  2. 39I. Mitran
  3. 28I. Andres
  4. 4A. Stan
  5. 5G. Buta
  6. 6R. Lapadatescu
  7. 7I. Nastasie
  8. 99M. Lupu
  9. 10E. Pacionel
  10. 19S. Magyari
  11. 17O. Siafa

Dự bị 9

  1. 1A. Pricopi
  2. 37D. Soptirean
  3. 12C. Stancu
  4. 77C. Radu
  5. 9G. Leata
  6. 80A. Georgescu
  7. 20R. Hernando
  8. 33M. Baraitaru
  9. 13R. Chibsah

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

37Trận đấu39
38Ghi được60
63Thủng lưới45
1.03Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu