Slatina
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Dinamo București

Slatina vs CS Dinamo București

Tỷ số chung cuộc: Slatina 2-0 CS Dinamo București tại Liga II, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Slatina thắng 3, hòa 0, CS Dinamo București thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 8
Phong độ
LWDWW Slatina
LWLLL CS Dinamo București
  1. 5' Yellow Card
  2. 23' R. Hernando 1-0
  3. 30' Yellow Card
  4. 33' Yellow Card
  5. HT1-0
  6. 46' C. Radu G. Leata
  7. 46' G. Petcu M. Obedeanu
  8. 46' A. Iosofache V. Georgescu
  9. 52' M. Lupu 2-0
  10. 64' K. Mahrez A. Mihaiu
  11. 64' E. Pacionel A. Trascu
  12. 69' D. Burlacu S. Matei
  13. 69' V. Morar I. Neculai
  14. 79' I. Nastasie R. Hernando
  15. 87' L. Ilie M. Lupu
  16. FT2-0

Đội hình

Slatina HLV: C. Niculescu
  1. 90M. Racasan
  2. 39I. Mitran
  3. 33M. Baraitaru
  4. 4A. Stan
  5. 5G. Buta
  6. 98A. Mihaiu ▼ 64'
  7. 8A. Trascu ▼ 64'
  8. 23V. Prejmerean
  9. 20R. Hernando ▼ 79'
  10. 9G. Leata ▼ 46'
  11. 99M. Lupu ▼ 87'

Dự bị 9

  1. A. Pricopi
  2. D. Dragu
  3. K. Mahrez ▲ 64'
  4. A. Sima
  5. I. Nastasie ▲ 79'
  6. C. Radu ▲ 46'
  7. O. Siafa
  8. L. Ilie ▲ 87'
  9. E. Pacionel ▲ 64'
CS Dinamo București
  1. D. Moldovan
  2. R. Pascalau
  3. I. Neculai ▼ 69'
  4. A. Anghel
  5. V. Georgescu ▼ 46'
  6. S. Matei ▼ 69'
  7. I. Uleia
  8. R. Malaele
  9. M. Obedeanu ▼ 46'
  10. A. Demici
  11. V. Kyrychenko

Dự bị 9

  1. L. Corjenco
  2. A. E. Bobaru
  3. R. Cernamorit
  4. B. Visan
  5. D. Burlacu ▲ 69'
  6. G. Petcu ▲ 46'
  7. C. Cocos
  8. V. Morar ▲ 69'
  9. A. Iosofache ▲ 46'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

39Trận đấu37
60Ghi được38
45Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu