Concordia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tunari

Concordia vs Tunari

Tỷ số chung cuộc: Concordia 1-1 Tunari tại Liga II, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Concordia thắng 3, hòa 4, Tunari thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Group · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Concordia, Chiajna
Phong độ
LWWLW Concordia
WLWWD Tunari
  1. 10' 0-1 I. Popphản lưới
  2. 26' Yellow Card
  3. 39' Yellow Card
  4. HT0-1
  5. 57' Yellow Card
  6. 84' Yellow Card
  7. 89' D. Furtuna
  8. 89' D. Furtuna
  9. 90' B. Omrani 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Concordia HLV: Constantin Dica Nicolae
  1. 1D. Kucher
  2. 2Fabinho
  3. 3D. Dumitrascu
  4. 4M. Balasa
  5. 6I. Pop
  6. 8S. Banu
  7. 11M. Ousman
  8. 21M. Dobrescu
  9. 22M. Samake
  10. 24M. Neicutescu
  11. 27D. Pacuraru

Dự bị 9

  1. 12F. Munteanu
  2. 5R. Lazar
  3. 7A. Jipa
  4. 9C. Balan
  5. 13D. Grigore
  6. 15A. Ciuciulete
  7. 18M. Tache
  8. 20A. Girbita
  9. 23B. Omrani
Tunari
  1. 12E. Breban
  2. 2A. Stanica
  3. 4D. Ispas
  4. 3I. Pantiru
  5. 22V. Badea
  6. 27L. Ion
  7. 29N. Rosu
  8. 10C. Dragu
  9. 44D. Furtuna
  10. 20X. Estacio
  11. 9A. Balan

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

37Trận đấu30
55Ghi được32
38Thủng lưới49
1.49Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu