Tunari
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Concordia

Tunari vs Concordia

Tỷ số chung cuộc: Tunari 1-1 Concordia tại Liga II, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tunari thắng 0, hòa 4, Concordia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 13
Sân vận động
Stadionul Tunari, Tunari
Phong độ
WLWWD Tunari
LWWLW Concordia
  1. 6' 0-1 D. Codrea
  2. 27' Yellow Card
  3. 32' C. Hlistei G. Torje
  4. 35' Yellow Card
  5. HT0-1
  6. 46' A. Gheorghe M. Mihăescu
  7. 46' G. Ghimfuș A. Burcea
  8. 52' M. Ivanovski 1-1
  9. 56' L. Corbu F. Achim
  10. 68' D. Novac M. Ene
  11. 68' Adrian Stoian R. Rogac
  12. 70' Yellow Card
  13. 74' M. Tache R. Barfă
  14. 74' P. Pîrvulescu F. Dumbravă
  15. 74' A. Pop R. Lazăr
  16. 90'+3 Alexandru Stoian M. Ivanovski
  17. FT1-1

Đội hình

Tunari HLV: Ș. Odoroabă
  1. D. Isvoranu
  2. M. Leca
  3. R. Rogac ▼ 68'
  4. A. Sima
  5. R. Barfă ▼ 74'
  6. S. Bustea
  7. M. Mihăescu ▼ 46'
  8. M. Ene ▼ 68'
  9. V. Constantin
  10. G. Plumbuitu
  11. M. Ivanovski ▼ 90'

Dự bị 5

  1. A. Gheorghe ▲ 46'
  2. D. Novac ▲ 68'
  3. Adrian Stoian ▲ 90'
  4. M. Tache ▲ 74'
  5. Alexandru Stoian ▲ 90'
Concordia HLV: E. Lincar
  1. D. Oncescu
  2. F. Achim ▼ 56'
  3. Gerson
  4. D. Ispas
  5. F. Dumbravă ▼ 74'
  6. A. Stănică
  7. R. Lazăr ▼ 74'
  8. D. Codrea
  9. A. Burcea ▼ 46'
  10. G. Torje ▼ 32'
  11. A. Bălan

Dự bị 5

  1. C. Hlistei ▲ 32'
  2. G. Ghimfuș ▲ 46'
  3. L. Corbu ▲ 56'
  4. P. Pîrvulescu ▲ 74'
  5. A. Pop ▲ 74'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu33
37Ghi được40
50Thủng lưới31
1.19Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu