Tunari
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Concordia

Tunari vs Concordia

Tỷ số chung cuộc: Tunari 1-2 Concordia tại Liga II, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tunari thắng 0, hòa 4, Concordia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
Centrul de Fotbal Buftea Teren Natural, Buftea
Phong độ
WLWWD Tunari
LWWLW Concordia
  1. 9' 0-1 G. Ghimfuș
  2. 17' M. Ivanovski 1-1
  3. 42' M. Ivanovski
  4. HT1-1
  5. 46' C. Hlistei C. Belu-Iordache
  6. 46' D. Mocanu C. Tucaliuc
  7. 61' 1-2 C. Hlistei
  8. 62' M. Ene A. Trică
  9. 63' M. Vrdoljak
  10. 77' D. Giafer L. Ion
  11. 77' V. Borcea A. Sin
  12. 79' C. Cocoș A. Bălan
  13. 82' A. Melniciuc M. Bobea
  14. 85' A. Scarlatache C. Dima
  15. 85' A. Burcea G. Ghimfuș
  16. 90' D. Oncescu
  17. FT1-2

Đội hình

Tunari HLV: D. Alexa
  1. V. Mărgărit
  2. A. Sin ▼ 77'
  3. M. Leca
  4. K. Wiktorski
  5. A. Sima
  6. S. Bustea
  7. L. Ion ▼ 77'
  8. D. Gheorghe
  9. M. Bobea ▼ 82'
  10. M. Ivanovski
  11. A. Trică ▼ 62'

Dự bị 4

  1. M. Ene ▲ 62'
  2. D. Giafer ▲ 77'
  3. V. Borcea ▲ 77'
  4. A. Melniciuc ▲ 82'
Concordia HLV: C. Ionescu
  1. D. Oncescu
  2. C. Belu-Iordache ▼ 46'
  3. F. Dumbravă
  4. L. Corbu
  5. C. Dima ▼ 85'
  6. A. Stănică
  7. I. Roșu
  8. M. Vrdoljak
  9. C. Tucaliuc ▼ 46'
  10. G. Ghimfuș ▼ 85'
  11. A. Bălan ▼ 79'

Dự bị 5

  1. C. Hlistei ▲ 46'
  2. D. Mocanu ▲ 46'
  3. C. Cocoș ▲ 79'
  4. A. Scarlatache ▲ 85'
  5. A. Burcea ▲ 85'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu33
37Ghi được40
50Thủng lưới31
1.19Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu