Muscelul Câmpulung Elite
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Slatina

Muscelul Câmpulung Elite vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: Muscelul Câmpulung Elite 0-4 Slatina tại Liga II, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Muscelul Câmpulung Elite thắng 0, hòa 1, Slatina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Group · Vòng 2
Phong độ
LDLLL Muscelul Câmpulung Elite
LWDWW Slatina
  1. 8' 0-1 A. Georgescu
  2. 27' Yellow Card
  3. HT0-1
  4. 54' Yellow Card
  5. 66' Yellow Card
  6. 67' 0-2 I. Andres
  7. 72' Yellow Card
  8. 87' 0-3 S. Magyari
  9. 90' 0-4 S. Magyari
  10. FT0-4

Đội hình

Muscelul Câmpulung Elite
  1. 1V. Margarit
  2. 5D. Simic
  3. 4D. Birzu
  4. 35R. Grecu
  5. 6D. Grosu
  6. 32A. Ziblim
  7. 7E. Nistor
  8. 10V. Cosereanu
  9. 14I. Janakievski
  10. 20M. Jokovic
  11. 25P. Karaklajic

Dự bị 9

  1. 33R. Badulescu
  2. 18D. Rogac
  3. S. Azimzadeh Tabrizi
  4. 13C. Alexe
  5. J. Aboosah
  6. 77N. Andone
  7. Babab
  8. 9D. Grozdanoski
  9. 69T. Kitanovski
Slatina
  1. 90M. Racasan
  2. 80A. Georgescu
  3. 4A. Stan
  4. 28I. Andres
  5. 5G. Buta
  6. 77C. Radu
  7. 6R. Lapadatescu
  8. 9G. Leata
  9. 7I. Nastasie
  10. 13R. Chibsah
  11. 17O. Siafa

Dự bị 9

  1. 1A. Pricopi
  2. 3A. Sima
  3. 20R. Hernando
  4. 10E. Pacionel
  5. 31R. Velea
  6. 37D. Soptirean
  7. 19S. Magyari
  8. 39I. Mitran
  9. 99M. Lupu

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

34Trận đấu39
20Ghi được60
86Thủng lưới45
0.59Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu