Muscelul Câmpulung Elite
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Slatina

Muscelul Câmpulung Elite vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: Muscelul Câmpulung Elite 0-5 Slatina tại Liga II, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Muscelul Câmpulung Elite thắng 0, hòa 1, Slatina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 4
Sân vận động
Centrul de Fotbal Buftea Teren Natural, Buftea
Phong độ
LDLLL Muscelul Câmpulung Elite
LWDWW Slatina
  1. 7' 0-1 C. Doman
  2. 13' 0-2 C. Doman
  3. 31' C. Doman
  4. 42' 0-3 A. Traşcu
  5. HT0-3
  6. 46' M. Sanda R. Stănici
  7. 46' I. Jenaru B. Vasile
  8. 46' D. Ciurea A. Enache
  9. 46' I. Năstăsie C. Doman
  10. 55' G. Jenaru
  11. 59' 0-4 A. Traşcu
  12. 65' D. Dragu C. Golofca
  13. 65' C. Țîră M. Kayondo
  14. 66' R. Dumitrescu A. Longher
  15. 74' R. Cacior D. Popescu
  16. 75' R. Riza C. Radu
  17. 75' 0-5 I. Mitran
  18. 79' D. Toma A. Traşcu
  19. 89' Yellow Card
  20. FT0-5

Đội hình

Muscelul Câmpulung Elite HLV: C. Lazăr
  1. M. Voicu
  2. V. Gîsă
  3. R. Stănici ▼ 46'
  4. A. Stelea
  5. B. Vasile ▼ 46'
  6. A. Longher ▼ 66'
  7. A. Enache ▼ 46'
  8. J. Ntamack
  9. L. Stancu
  10. A. Popescu
  11. D. Popescu ▼ 74'

Dự bị 5

  1. M. Sanda ▲ 46'
  2. I. Jenaru ▲ 46'
  3. D. Ciurea ▲ 46'
  4. R. Dumitrescu ▲ 66'
  5. R. Cacior ▲ 74'
Slatina HLV: D. Oprescu
  1. P. Toroc
  2. R. Gherghe
  3. A. Traşcu ▼ 79'
  4. C. Toma
  5. I. Mitran
  6. M. Bărăitaru
  7. C. Doman ▼ 46'
  8. C. Radu ▼ 75'
  9. S. Matei
  10. C. Golofca ▼ 65'
  11. M. Kayondo ▼ 65'

Dự bị 5

  1. I. Năstăsie ▲ 46'
  2. D. Dragu ▲ 65'
  3. C. Țîră ▲ 65'
  4. R. Riza ▲ 75'
  5. D. Toma ▲ 79'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu32
23Ghi được57
70Thủng lưới30
0.74Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu