Muscelul Câmpulung Elite vs Slatina
Tỷ số chung cuộc: Muscelul Câmpulung Elite 0-3 Slatina tại Liga II, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Muscelul Câmpulung Elite thắng 0, hòa 1, Slatina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga II · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Câmpulung Muscel
- Phong độ
- LDLLL Muscelul Câmpulung Elite
- LWDWW Slatina
- 26' 0-1 A. Trică
- HT0-1
- 46' ▲ B. Vasile ▼ I. Jenaru
- 56' ▲ D. Dedechko ▼ Ș. Ghiță
- 56' ▲ N. Diop ▼ D. Ciurea
- 56' ▲ Rodri Hernando ▼ I. Năstăsie
- 59' 0-2 G. Leață
- 70' ▲ D. Toma ▼ E. Pacionel
- 70' ▲ M. Cristea ▼ A. Trică
- 70' ▲ M. Kayondo ▼ G. Leață
- 73' ▲ S. Bustea ▼ M. Brumă
- 81' ▲ J. Ntamack ▼ A. Răuță
- 83' ▲ C. Radu ▼ A. Mihaiu
- 84' 0-3 Rodri Hernando
- 86' Yellow Card
- 86' Yellow Card
- 86' Yellow Card
- FT0-3
Đội hình
- R. Munteanu
- V. Gîsă
- J. Celestin
- A. Stelea
- A. Răuță ▼ 81'
- D. dos Santos
- I. Jenaru ▼ 46'
- L. Stancu
- M. Brumă ▼ 73'
- Ș. Ghiță ▼ 56'
- D. Ciurea ▼ 56'
Dự bị 5
- B. Vasile ▲ 46'
- D. Dedechko ▲ 56'
- N. Diop ▲ 56'
- S. Bustea ▲ 73'
- J. Ntamack ▲ 81'
- M. Răcășan
- I. Burnea
- C. Toma
- I. Mitran
- M. Bărăitaru
- I. Năstăsie ▼ 56'
- A. Mihaiu ▼ 83'
- E. Pacionel ▼ 70'
- S. Matei
- G. Leață ▼ 70'
- A. Trică ▼ 70'
Dự bị 5
- Rodri Hernando ▲ 56'
- D. Toma ▲ 70'
- M. Cristea ▲ 70'
- M. Kayondo ▲ 70'
- C. Radu ▲ 83'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 14 - 14 | 0 | 55 | |
| 3 | 10 | 7 - 14 | -7 | 54 | |
| 5 | 19 | 19 - 10 | +9 | 34 | |
| 5 | 10 | 7 - 17 | -10 | 46 | |
| 6 | 10 | 11 - 11 | 0 | 45 | |
| 6 | 19 | 27 - 16 | +11 | 33 | |
| 7 | 19 | 18 - 16 | +2 | 29 | |
| 8 | 19 | 22 - 22 | 0 | 27 | |
| 9 | 19 | 21 - 25 | -4 | 27 | |
| 10 | 19 | 21 - 21 | 0 | 27 | |
| 11 | 19 | 19 - 20 | -1 | 26 | |
| 12 | 19 | 26 - 19 | +7 | 26 | |
| 13 | 19 | 25 - 29 | -4 | 23 | |
| 14 | 19 | 18 - 20 | -2 | 23 | |
| 15 | 19 | 18 - 26 | -8 | 19 | |
| 16 | 19 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 17 | 19 | 20 - 24 | -4 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 25 | -10 | 15 | |
| 19 | 19 | 10 - 22 | -12 | 14 | |
| 20 | 19 | 7 - 44 | -37 | 7 | |
| 21 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round
So sánh
31Trận đấu32
23Ghi được57
70Thủng lưới30
0.74Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai28