FC Voluntari
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Chindia Targoviste

FC Voluntari vs Chindia Targoviste

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 5-1 Chindia Targoviste tại Liga II, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 6, hòa 3, Chindia Targoviste thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Championship Group · Vòng 1
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
LWLLW Chindia Targoviste
  1. 5' R. Gutea 1-0
  2. 10' A. Nemec
  3. 25' A. Nemec 2-0
  4. 44' M. Schieb 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' P. Munoz K. Doumtsios
  7. 46' A. Pandele D. Popadiuc
  8. 46' R. Mihai R. Stroe
  9. 51' I. Gheorghe11m 4-0
  10. 61' M. Schieb
  11. 64' G. Honciu
  12. 66' D. Andrei M. Schieb
  13. 66' I. Vencu A. Nemec
  14. 68' K. Doukoure G. Honciu
  15. 68' S. Jurj D. Florea
  16. 77' M. Roman M. Babic
  17. 77' R. Petculescu R. Gutea
  18. 81' I. Vencu 5-0
  19. 84' D. Toma I. Gheorghe
  20. 87' 5-1 R. Necsulescu
  21. FT5-1

Đội hình

FC Voluntari HLV: Florin Pirvu
  1. 1A. Maxim
  2. 30A. Suteu
  3. 4D. Dumbravanu
  4. 27R. Crisan
  5. 20A. Git
  6. 40L. Cvek
  7. 9R. Gutea ▼ 77'
  8. 19M. Schieb ▼ 66'
  9. 8I. Gheorghe ▼ 84'
  10. 70M. Babic ▼ 77'
  11. 77A. Nemec ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 14E. Chioveanu
  2. 18I. Tolea
  3. 10G. Merloi
  4. 7D. Toma ▲ 84'
  5. 80F. Haita
  6. 11D. Andrei ▲ 66'
  7. 99I. Vencu ▲ 66'
  8. 90M. Roman ▲ 77'
  9. 21R. Petculescu ▲ 77'
Chindia Targoviste
  1. 33G. Isvoranu
  2. 2M. Martac
  3. 44A. Bilali
  4. 4D. Mboumbouni
  5. 24R. Stroe ▼ 46'
  6. 11G. Honciu ▼ 68'
  7. 59D. Popadiuc ▼ 46'
  8. 88R. Necsulescu
  9. 10D. Florea ▼ 68'
  10. 77I. Pesic
  11. 7K. Doumtsios ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 22M. Contra
  2. 37P. Munoz ▲ 46'
  3. 23A. Pandele ▲ 46'
  4. 8I. Rosu
  5. 81M. Constantinescu
  6. K. Doukoure ▲ 68'
  7. 9R. Mihai ▲ 46'
  8. Constantin
  9. 19S. Jurj ▲ 68'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

38Trận đấu35
63Ghi được54
45Thủng lưới50
1.66Bàn thắng mỗi trận1.54
16Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu