FC Voluntari
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Chindia Targoviste

FC Voluntari vs Chindia Targoviste

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-3 Chindia Targoviste tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 6, hòa 3, Chindia Targoviste thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 15
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
C. Popa
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
LWLLW Chindia Targoviste
  1. 14' 0-1 D. Popadiuc · D. Popa
  2. 32' Omar Govea
  3. 32' Doru Popadiuc
  4. HT0-1
  5. 64' D. Florea A. Nemec
  6. 64' Marcelo Lopes Hélder Tavares
  7. 68' 0-2 D. Popadiuc · C. Neguț
  8. 72' A. Ioniță A. Șerban
  9. 72' D. Boldor M. Vorobjovas
  10. 74' Cosmin Florin Achim
  11. 75' M. Răduț C. Costin
  12. 75' G. Merloi V. Raţă
  13. 75' S. Grubac D. Popa
  14. 78' N. Chamed C. Neguț
  15. 82' 0-3 D. Popadiuc
  16. FT0-3

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 3U. Meleke
  3. 2C. Achim
  4. 5I. Armaș
  5. 98C. Costin ▼ 75'
  6. 18Hélder Tavares ▼ 64'
  7. 22V. Raţă ▼ 75'
  8. 16O. Govea
  9. 7N. Aliji
  10. 9V. Damaşcan
  11. 77A. Nemec ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 11D. Florea ▲ 64'
  2. 14Marcelo Lopes ▲ 64'
  3. 8M. Răduț ▲ 75'
  4. 10G. Merloi ▲ 75'
  5. 6L. Droppa
  6. 28V. Andreș
  7. 23A. Vlad
  8. 17D. Andrei
  9. 88Jesús
Chindia Targoviste Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Petrea
  1. 33C. Căbuz
  2. 98T. Căpușă
  3. 6D. Celea
  4. 21Esteban Obiang
  5. 80D. Dumitrașcu
  6. 59D. Popadiuc
  7. 66R. Akhmatov
  8. 5M. Vorobjovas ▼ 72'
  9. 77A. Șerban ▼ 72'
  10. 10C. Neguț ▼ 78'
  11. 19D. Popa ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 88A. Ioniță ▲ 72'
  2. 25D. Boldor ▲ 72'
  3. 14S. Grubac ▲ 75'
  4. 17N. Chamed ▲ 78'
  5. 12M. Eşanu
  6. 4J. Passaglia
  7. 11C. Atănase
  8. 13C. Cherchez
  9. 9G. Cooper

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu47
65Ghi được48
59Thủng lưới64
1.3Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu