FC Voluntari
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Chindia Targoviste

FC Voluntari vs Chindia Targoviste

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 4-1 Chindia Targoviste tại Liga II, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 6, hòa 3, Chindia Targoviste thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
LWLLW Chindia Targoviste
  1. 36' I. Armaș 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' A. Ionita
  4. 54' I. Cristea A. Ioniță
  5. 54' I. Dogănoiu R. Mihai
  6. 54' D. Florea A. Petre
  7. 58' I. Cristea
  8. 58' I. Armaș 2-0
  9. 64' G. Merloi D. Andrei
  10. 64' A. Živković S. Grubac
  11. 71' C. Atanase I. Pešić
  12. 73' 2-1 D. Danu
  13. 74' M. Panos A. Pandele
  14. 74' M. Schieb A. Nemec
  15. 78' Yellow Card
  16. 79' A. Sabăuphản lưới 3-1
  17. 84' N. Cârnat 4-1
  18. 87' I. Chirilă A. Maxim
  19. 87' A. Cocian N. Cârnat
  20. FT4-1

Đội hình

FC Voluntari HLV: C. Niculescu
  1. A. Maxim ▼ 87'
  2. I. Armaș
  3. A. Pițian
  4. R. Crişan
  5. A. Gîţ
  6. A. Șuteu
  7. D. Toma
  8. A. Pandele ▼ 74'
  9. D. Andrei ▼ 64'
  10. A. Nemec ▼ 74'
  11. N. Cârnat ▼ 87'

Dự bị 5

  1. G. Merloi ▲ 64'
  2. M. Panos ▲ 74'
  3. M. Schieb ▲ 74'
  4. I. Chirilă ▲ 87'
  5. A. Cocian ▲ 87'
Chindia Targoviste HLV: N. Croitoru
  1. M. Contra
  2. R. Romeo
  3. M. Martac
  4. A. Ioniță ▼ 54'
  5. A. Sabău
  6. D. Danu
  7. M. Șerban
  8. A. Petre ▼ 54'
  9. I. Pešić ▼ 71'
  10. S. Grubac ▼ 64'
  11. R. Mihai ▼ 54'

Dự bị 5

  1. I. Cristea ▲ 54'
  2. I. Dogănoiu ▲ 54'
  3. D. Florea ▲ 54'
  4. A. Živković ▲ 64'
  5. C. Atanase ▲ 71'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

37Trận đấu31
46Ghi được40
32Thủng lưới37
1.24Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu