FC Voluntari
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Chindia Targoviste

FC Voluntari vs Chindia Targoviste

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 2-1 Chindia Targoviste tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 6, hòa 3, Chindia Targoviste thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
M. Barbu
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
LWLLW Chindia Targoviste
  1. 25' I. Gheorghe · I. Armaș 1-0
  2. 26' Daniel Florea
  3. 31' Vadim Rață
  4. 34' Marco Dulca
  5. 36' Gabriel Tamaş
  6. 40' Cosmin Florin Achim
  7. 43' Lukáš Droppa
  8. HT1-0
  9. 46' C. Neguț S. Rrumbullaku
  10. 49' 1-1 D. Popa · T. Căpușă
  11. 63' Ricardinho
  12. 67' C. Costin Ricardinho
  13. 69' A. Nemec · M. Briceag 2-1
  14. 76' Adam Nemec
  15. 79' S. Suciu P. Iacob
  16. 79' R. Matiș A. Șerban
  17. 79' M. Cantave D. Florea
  18. 83' Cosmin Florin Achim
  19. 83' Cosmin Florin Achim
  20. 85' D. Paraschiv A. Nemec
  21. 86' Hélder Tavares M. Briceag
  22. 86' C. Cherchez D. Celea
  23. 90'+4 L. Fülöp Marcelo Lopes
  24. FT2-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 30G. Tamaș
  3. 5I. Armaș
  4. 6M. Briceag ▼ 86'
  5. 24Ricardinho ▼ 67'
  6. 2C. Achim
  7. 66L. Droppa
  8. 22V. Raţă
  9. 8I. Gheorghe
  10. 77A. Nemec ▼ 85'
  11. 14Marcelo Lopes ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 98C. Costin ▲ 67'
  2. 9D. Paraschiv ▲ 85'
  3. 18Hélder Tavares ▲ 86'
  4. 80L. Fülöp ▲ 90'
  5. 20N. Roșu
  6. 10G. Merloi
  7. 33V. Neacşu
  8. 11I. Golan
  9. 21A. Ilie
Chindia Targoviste Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Săndoi
  1. 1D. Moldovan
  2. 20S. Rrumbullaku ▼ 46'
  3. 98T. Căpușă
  4. 5D. Celea ▼ 86'
  5. 3N. Baxevanos
  6. 59D. Popadiuc
  7. 6P. Iacob ▼ 79'
  8. 8M. Dulca
  9. 77A. Șerban ▼ 79'
  10. 11D. Florea ▼ 79'
  11. 19D. Popa

Dự bị 9

  1. 10C. Neguț ▲ 46'
  2. 22S. Suciu ▲ 79'
  3. 9R. Matiș ▲ 79'
  4. 91M. Cantave ▲ 79'
  5. 13C. Cherchez ▲ 86'
  6. 7L. Corbu
  7. 33C. Căbuz
  8. 17M. Șerban
  9. 15C. Dinu

Thống kê

174
320
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm8
8Trúng đích5
5Chệch đích3
4Phạt góc3
4Việt vị2
15Phạm lỗi14
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

54Trận đấu51
64Ghi được42
54Thủng lưới45
1.19Bàn thắng mỗi trận0.82
19Giữ sạch lưới22
24Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu