Slatina
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chindia Targoviste

Slatina vs Chindia Targoviste

Tỷ số chung cuộc: Slatina 1-1 Chindia Targoviste tại Liga II, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Slatina thắng 1, hòa 4, Chindia Targoviste thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 12
Phong độ
LWDWW Slatina
LWLLW Chindia Targoviste
  1. 35' 0-1 M. Martac
  2. HT0-1
  3. 58' P. Munoz A. Hofman
  4. 58' C. A. Albu A. Bilali
  5. 60' C. Radu O. Siafa
  6. 64' R. Chibsah V. Prejmerean
  7. 64' I. Nastasie R. Hernando
  8. 66' I. Doganoiu R. Tache
  9. 67' Yellow Card
  10. 73' K. Mahrez A. Mihaiu
  11. 76' I. Rosu G. Honciu
  12. 76' D. Popadiuc S. Plaza
  13. 82' M. Baraitaru 1-1
  14. 83' Yellow Card
  15. 84' Yellow Card
  16. 90'+5 Yellow Card
  17. FT1-1

Đội hình

Slatina HLV: C. Niculescu
  1. 90M. Racasan
  2. 39I. Mitran
  3. 33M. Baraitaru
  4. 4A. Stan
  5. 5G. Buta
  6. 98A. Mihaiu ▼ 73'
  7. 10E. Pacionel
  8. 23V. Prejmerean ▼ 64'
  9. 20R. Hernando ▼ 64'
  10. 17O. Siafa ▼ 60'
  11. 99M. Lupu

Dự bị 9

  1. A. Pricopi
  2. D. Dragu
  3. K. Mahrez ▲ 73'
  4. R. Chibsah ▲ 64'
  5. I. Nastasie ▲ 64'
  6. C. Radu ▲ 60'
  7. A. Sima
  8. A. Trascu
  9. D. Soptirean
Chindia Targoviste HLV: C. Pană
  1. 22M. Contra
  2. 2M. Martac
  3. 44A. Bilali ▼ 58'
  4. 6D. Celea
  5. 20B. Petre
  6. 17R. Tache ▼ 66'
  7. 21R. Enache
  8. 11G. Honciu ▼ 76'
  9. 97A. Hofman ▼ 58'
  10. 77I. Pesic
  11. 91S. Plaza ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 33G. Isvoranu
  2. 37P. Munoz ▲ 58'
  3. 88A. Ionita
  4. 23C. A. Albu ▲ 58'
  5. 8I. Rosu ▲ 76'
  6. 14N. Pena
  7. 27I. Doganoiu ▲ 66'
  8. 59D. Popadiuc ▲ 76'
  9. 9A. Stan

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Corvinul Hunedoara
21 37 - 13 +24 53
2
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
21 34 - 18 +16 44
4
Bihor Oradea
10 16 - 21 -5 50
5
FC Voluntari
21 30 - 16 +14 39
6
Chindia Targoviste
10 7 - 21 -14 43
6
F.C. Steaua București
21 36 - 27 +9 39
7
ASA Targu Mures
21 37 - 22 +15 37
8
CSM Reşiţa
21 35 - 29 +6 33
9
FC Bacau
21 28 - 26 +2 33
10
Metalul Buzău
21 33 - 26 +7 32
11
Politehnica Iasi
21 25 - 22 +3 31
12
CS Afumati
21 30 - 26 +4 30
13
Concordia
21 29 - 24 +5 27
14
Gloria Bistriţa
21 29 - 29 0 26
15
Slatina
21 27 - 28 -1 26
16
Dumbrăviţa
21 25 - 33 -8 25
17
Viitorul Şelimbăr
21 27 - 32 -5 20
18
Ceahlăul Piatra Neamţ
21 20 - 43 -23 18
19
CS Dinamo București
21 19 - 35 -16 16
20
Tunari
21 19 - 36 -17 16
21
CSM Satu Mare
21 19 - 45 -26 14
22
Muscelul Câmpulung Elite
21 10 - 53 -43 10
Liga 2 (Championship Group) Superliga (Promotion) Liga 2 (Relegation Group)

So sánh

39Trận đấu35
60Ghi được54
45Thủng lưới50
1.54Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu