Slatina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chindia Targoviste

Slatina vs Chindia Targoviste

Tỷ số chung cuộc: Slatina 0-0 Chindia Targoviste tại Liga II, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Slatina thắng 1, hòa 4, Chindia Targoviste thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul 1 Mai, Slatina
Phong độ
LWDWW Slatina
LWLLW Chindia Targoviste
  1. 35' A. Ioniță F. Plămadă
  2. 39' Yellow Card
  3. 40' Yellow Card
  4. 42' Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 57' A. Militaru A. Boțogan
  7. 57' G. Dodoi R. Matiș
  8. 59' Yellow Card
  9. 64' F. Răsdan A. Ciocâlteu
  10. 64' A. Țegle S. Matei
  11. 64' C. Dragu V. Alexandru
  12. 67' Yellow Card
  13. 67' Yellow Card
  14. 76' A. Blejdea C. Golofca
  15. 76' A. Șerban R. Moldoveanu
  16. 83' Yellow Card
  17. 83' A. Stan C. Radu
  18. 84' A. Stan
  19. 87' Yellow Card
  20. 90'+2 Yellow Card
  21. FT0-0

Đội hình

Slatina HLV: D. Oprescu
  1. D. Dincă
  2. J. Mondragón
  3. C. Toma
  4. A. Sălcianu
  5. C. Doman
  6. A. Ciocâlteu ▼ 64'
  7. D. Toma
  8. C. Radu ▼ 83'
  9. S. Matei ▼ 64'
  10. V. Alexandru ▼ 64'
  11. D. Marin

Dự bị 4

  1. F. Răsdan ▲ 64'
  2. A. Țegle ▲ 64'
  3. C. Dragu ▲ 64'
  4. A. Stan ▲ 83'
Chindia Targoviste HLV: D. Militaru
  1. D. Railean
  2. A. Marc
  3. F. Plămadă ▼ 35'
  4. C. Dinu
  5. A. Gîţ
  6. R. Matiș ▼ 57'
  7. V. Prejmerean
  8. A. Boțogan ▼ 57'
  9. L. Manolache
  10. C. Golofca ▼ 76'
  11. R. Moldoveanu ▼ 76'

Dự bị 5

  1. A. Ioniță ▲ 35'
  2. A. Militaru ▲ 57'
  3. G. Dodoi ▲ 57'
  4. A. Blejdea ▲ 76'
  5. A. Șerban ▲ 76'

Thống kê

06
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

31Trận đấu35
29Ghi được47
30Thủng lưới31
0.94Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu