Chindia Targoviste
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Slatina

Chindia Targoviste vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: Chindia Targoviste 3-0 Slatina tại Liga II, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chindia Targoviste thắng 2, hòa 4, Slatina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadionul Eugen Popescu, Târgovişte
Phong độ
LWLLW Chindia Targoviste
LWDWW Slatina
  1. 11' V. Bogaciuc 1-0
  2. 29' C. Radu G. Leață
  3. 29' I. Pešić 2-0
  4. 33' A. Živković 3-0
  5. HT3-0
  6. 58' C. Doman I. Năstăsie
  7. 58' V. Alexandru M. Kayondo
  8. 60' F. Plămadă A. Marc
  9. 60' R. Mihai A. Živković
  10. 66' Yellow Card
  11. 74' R. Iorga A. Boțogan
  12. 74' O. Ursu R. Matiș
  13. 74' D. Oprescu D. Dragu
  14. 75' R. Popa C. Radu
  15. 85' T. Popa I. Cristea
  16. 88' Yellow Card
  17. 88' Yellow Card
  18. FT3-0

Đội hình

Chindia Targoviste HLV: D. Longo
  1. I. Popescu
  2. A. Marc ▼ 60'
  3. H. Memolla
  4. I. Cristea ▼ 85'
  5. M. Fedele
  6. V. Bogaciuc
  7. R. Matiș ▼ 74'
  8. A. Boțogan ▼ 74'
  9. A. Živković ▼ 60'
  10. I. Pešić
  11. M. Cojocaru

Dự bị 5

  1. F. Plămadă ▲ 60'
  2. R. Mihai ▲ 60'
  3. R. Iorga ▲ 74'
  4. O. Ursu ▲ 74'
  5. T. Popa ▲ 85'
Slatina HLV: D. Oprescu
  1. S. Micu
  2. R. Gherghe
  3. C. Toma
  4. I. Mitran
  5. A. Stan
  6. D. Dragu ▼ 74'
  7. I. Năstăsie ▼ 58'
  8. M. Donca
  9. S. Matei
  10. G. Leață ▼ 29'
  11. M. Kayondo ▼ 58'

Dự bị 5

  1. C. Radu ▲ 29'
  2. C. Doman ▲ 58'
  3. V. Alexandru ▲ 58'
  4. D. Oprescu ▲ 74'
  5. R. Popa ▲ 75'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AFC Unirea Slobozia
19 22 - 8 +14 40
3
CS Corvinul Hunedoara
19 30 - 16 +14 37
3
Viitorul Şelimbăr
10 8 - 12 -4 51
4
SCM Gloria Buzău
10 12 - 7 +5 51
5
CS Mioveni
19 20 - 9 +11 33
6
Csikszereda
19 19 - 14 +5 32
7
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 30 - 17 +13 31
8
F.C. Steaua București
19 37 - 24 +13 28
9
Chindia Targoviste
19 27 - 14 +13 28
10
CSM Reşiţa
19 28 - 25 +3 27
11
Metaloglobus
19 20 - 22 -2 26
12
Concordia
19 24 - 18 +6 25
13
Slatina
19 16 - 18 -2 25
14
Arges Pitesti
19 17 - 16 +1 24
15
ACS Sirineasa
19 16 - 28 -12 23
16
Dumbrăviţa
19 19 - 22 -3 23
17
Tunari
19 16 - 32 -16 16
18
Unirea Dej
19 13 - 35 -22 13
19
Alexandria
19 10 - 29 -19 9
20
Progresul Spartac
19 9 - 50 -41 1
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

35Trận đấu31
47Ghi được29
31Thủng lưới30
1.34Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu