CS Mioveni
1 : 8
FT · Hiệp một 0:4
·
Slatina

CS Mioveni vs Slatina

Tỷ số chung cuộc: CS Mioveni 1-8 Slatina tại Liga II, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CS Mioveni thắng 3, hòa 1, Slatina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga II · Vòng 15
Sân vận động
Stadionul Orăşenesc, Mioveni
Phong độ
WLLLL CS Mioveni
WLWDW Slatina
  1. 1' 0-1 C. Doman
  2. 11' 0-2 D. Toma
  3. 17' 0-3 M. Kayondo
  4. 36' 0-4 M. Kayondo
  5. 38' Yellow Card
  6. HT0-4
  7. 46' R. Dumitru O. Staicu
  8. 50' 0-5 C. Doman
  9. 52' 0-6 I. Burnea
  10. 55' G. Leață A. Mihaiu
  11. 55' I. Năstăsie C. Doman
  12. 55' A. Trică M. Kayondo
  13. 61' V. Șerban A. Tinculescu
  14. 61' Y. Sorescu I. Vencu
  15. 61' C. Oros C. Moșteanu
  16. 69' M. Cristea C. Radu
  17. 69' A. Sima C. Toma
  18. 73' 0-7 A. Trică
  19. 75' G. Zamura 1-7
  20. 76' 1-8 M. Cristea
  21. 77' I. Vladu O. Duțan
  22. FT1-8

Đội hình

CS Mioveni HLV: D. Stroe
  1. A. Tinculescu ▼ 61'
  2. I. Nadolu
  3. F. Puiu
  4. A. Militaru
  5. R. Guțea
  6. O. Duțan ▼ 77'
  7. A. Frujină
  8. G. Zamura
  9. I. Vencu ▼ 61'
  10. C. Moșteanu ▼ 61'
  11. O. Staicu ▼ 46'

Dự bị 5

  1. R. Dumitru ▲ 46'
  2. V. Șerban ▲ 61'
  3. Y. Sorescu ▲ 61'
  4. C. Oros ▲ 61'
  5. I. Vladu ▲ 77'
Slatina HLV: C. Stănculețu
  1. P. Toroc
  2. I. Burnea
  3. C. Toma ▼ 69'
  4. I. Mitran
  5. M. Bărăitaru
  6. C. Doman ▼ 55'
  7. A. Mihaiu ▼ 55'
  8. D. Toma
  9. C. Radu ▼ 69'
  10. S. Matei
  11. M. Kayondo ▼ 55'

Dự bị 5

  1. G. Leață ▲ 55'
  2. I. Năstăsie ▲ 55'
  3. A. Trică ▲ 55'
  4. M. Cristea ▲ 69'
  5. A. Sima ▲ 69'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Steaua București
10 14 - 14 0 55
3
Csikszereda
10 7 - 14 -7 54
5
Arges Pitesti
19 19 - 10 +9 34
5
Metaloglobus
10 7 - 17 -10 46
6
CSM Reşiţa
10 11 - 11 0 45
6
FC Voluntari
19 27 - 16 +11 33
7
CS Corvinul Hunedoara
19 18 - 16 +2 29
8
Ceahlăul Piatra Neamţ
19 22 - 22 0 27
9
CS Afumati
19 21 - 25 -4 27
10
FC U Craiova 1948
19 21 - 21 0 27
11
Unirea Ungheni
19 19 - 20 -1 26
12
Slatina
19 26 - 19 +7 26
13
Concordia
19 25 - 29 -4 23
14
Metalul Buzău
19 18 - 20 -2 23
15
Bihor Oradea
19 18 - 26 -8 19
16
Chindia Targoviste
19 20 - 23 -3 18
17
Viitorul Şelimbăr
19 20 - 24 -4 18
18
Dumbrăviţa
19 15 - 25 -10 15
19
Focşani
19 10 - 22 -12 14
20
Muscelul Câmpulung Elite
19 7 - 44 -37 7
21
CS Mioveni
0 0 - 0 0 0
22
ACS Sirineasa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

22Trận đấu32
22Ghi được57
45Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu